Finance

Danh sách
JTIASA:KLSE
Jaya Tiasa Holdings Bhd
0,92 MYR
+0,54%
(+0,0050) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JTIASA...
Mở
0,92 MYR
Cao
0,94 MYR
Thấp
0,92 MYR
Vốn hoá thị trường
895,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,82 Tr
Khối lượng
1,08 Tr
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,50
Cao nhất trong 52 tuần
1,27 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 MYR
EPS
0,11 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
973,72 Tr
Số nhân viên
199
Mở
0,92 MYR
Cao
0,94 MYR
Thấp
0,92 MYR
Vốn hoá thị trường
895,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,82 Tr
Khối lượng
1,08 Tr
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,50
Cao nhất trong 52 tuần
1,27 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 MYR
EPS
0,11 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
973,72 Tr
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaya Tiasa Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjayatiasa.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,09 Tr
329,48 Tr
232,26 Tr
286,32 Tr
Giá vốn hàng bán
205,96 Tr
210,66 Tr
219,10 Tr
261,08 Tr
Chi phí doanh thu
205,96 Tr
210,66 Tr
219,10 Tr
261,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,79 Tr
23,66 Tr
15,21 Tr
22,07 Tr
Chi phí hoạt động
16,64 Tr
19,16 Tr
10,91 Tr
14,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
222,61 Tr
229,82 Tr
230,01 Tr
275,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,48 Tr
99,66 Tr
2,24 Tr
10,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-131,00 N
-166,00 N
-125,00 N
-1,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,06 Tr
90,11 Tr
152,00 N
6,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,26 Tr
99,39 Tr
2,04 Tr
9,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,43 Tr
26,92 Tr
3,79 Tr
17,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,44%
29,87%
2.496,05%
266,73%
Chi phí hoạt động khác
-2,15 Tr
-4,50 Tr
-4,30 Tr
-7,74 Tr
Thu nhập ròng
53,57 Tr
63,12 Tr
-3,62 Tr
-10,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,92%
19,16%
-1,56%
-3,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-98,00 N
-100,00 N
-78,00 N
-49,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-98,00 N
-100,00 N
-78,00 N
-49,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,53 Tr
117,54 Tr
18,78 Tr
26,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
243,00 N
-451,00 N
-26,00 N
918,00 N
Các ứng dụng của Google