Finance

Beta
Danh sách
JTGROUP:KLSE
Jati Tinggi Group Bhd
0,49 MYR
-2,97%
(-0,015) 1 ngày
8 thg 6, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JTGROUP...
Mở
0,49 MYR
Cao
0,50 MYR
Thấp
0,48 MYR
Vốn hoá thị trường
212,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
189,30 N
Chỉ số P/E
18,88
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,35 Tr
Số nhân viên
88
Mở
0,49 MYR
Cao
0,50 MYR
Thấp
0,48 MYR
Vốn hoá thị trường
212,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
189,30 N
Chỉ số P/E
18,88
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,35 Tr
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Jati Tinggi Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
32,24 Tr
52,96 Tr
84,85 Tr
74,44 Tr
Giá vốn hàng bán
27,53 Tr
42,76 Tr
75,66 Tr
68,91 Tr
Chi phí doanh thu
27,53 Tr
42,76 Tr
75,66 Tr
68,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,12 Tr
3,38 Tr
3,21 Tr
3,59 Tr
Chi phí hoạt động
2,26 Tr
3,56 Tr
3,48 Tr
3,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,79 Tr
46,33 Tr
79,15 Tr
72,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 Tr
6,63 Tr
5,71 Tr
2,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
264,00 N
-1,32 Tr
821,00 N
599,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,38 Tr
4,41 Tr
5,83 Tr
2,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,38 Tr
4,41 Tr
5,83 Tr
2,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
508,00 N
1,24 Tr
1,68 Tr
556,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,37%
28,07%
28,89%
25,62%
Chi phí hoạt động khác
135,00 N
186,00 N
260,76 N
-62,00 N
Thu nhập ròng
1,87 Tr
3,18 Tr
4,15 Tr
1,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,80%
6,00%
4,89%
2,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,00 N
83,00 N
164,07 N
342,00 N
Chi phí lãi suất
-418,00 N
-975,00 N
-861,05 N
-772,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-335,00 N
-892,00 N
-696,98 N
-430,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,66 Tr
6,86 Tr
5,97 Tr
2,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-19,00 N
-28,57 N
-

Nghiên cứu