Finance

Danh sách
JSWSTEEL:NSE
JSW Steel Ltd
1.241,00 ₹
-0,47%
(-5,80) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JSWSTEEL...
Mở
1.238,60 ₹
Cao
1.245,00 ₹
Thấp
1.228,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,08 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1,77 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.328,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.017,40 ₹
EPS
101,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
16 N
Mở
1.238,60 ₹
Cao
1.245,00 ₹
Thấp
1.228,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,08 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1,77 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.328,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.017,40 ₹
EPS
101,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
JSW Steel Limited is an Indian multinational steel company based in Mumbai and is a flagship company of the JSW Group. Wikipedia
Giới thiệu về JSW Steel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webjswsteel.in
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
19,02 ₹ / 12,47 ₹
+52,53%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
473,64 T / 457,34 T
+3,56%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
451,52 T
459,91 T
511,80 T
473,64 T
Giá vốn hàng bán
288,25 T
311,11 T
194,75 T
300,66 T
Chi phí doanh thu
288,25 T
311,11 T
194,75 T
300,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,07 T
13,05 T
14,89 T
13,06 T
Chi phí hoạt động
117,66 T
107,46 T
220,94 T
100,52 T
Tổng chi phí hoạt động
405,91 T
418,57 T
415,69 T
401,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,61 T
41,34 T
96,11 T
72,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,84 T
2,73 T
-9,93 T
7,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,44 T
14,57 T
223,77 T
61,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,44 T
19,86 T
42,43 T
61,60 T
Chi phí thuế thu nhập
6,98 T
-9,53 T
31,34 T
14,64 T
Thuế suất hiệu dụng
29,78%
-65,41%
14,01%
23,77%
Chi phí hoạt động khác
79,05 T
70,79 T
184,57 T
66,09 T
Thu nhập ròng
16,23 T
21,39 T
163,70 T
46,51 T
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
4,65%
31,99%
9,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,11
10,91
4,04
19,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,14 T
-
Chi phí lãi suất
-24,13 T
-23,04 T
-19,12 T
-17,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-24,13 T
-23,04 T
-11,98 T
-17,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,54 T
23,62 T
21,48 T
21,37 T
EBITDA
71,06 T
63,55 T
118,76 T
95,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search