Finance

Danh sách
JST:ETR
Jost Werke SE
61,40 €
-0,81%
(-0,50) 1 ngày
30 thg 9, 17:35:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JST...
Mở
61,60 €
Cao
62,40 €
Thấp
61,30 €
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,10 N
Khối lượng
11,60 N
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
67,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,30 €
EPS
-0,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,39 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
61,60 €
Cao
62,40 €
Thấp
61,30 €
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,10 N
Khối lượng
11,60 N
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
67,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,30 €
EPS
-0,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,39 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jost Werke SE is a manufacturer of systems for commercial vehicles based in Neu-Isenburg, Germany. Jost Werke is a leading international manufacturer and supplier for the trucking industry. The company focuses on the manufacture of safety-related systems for tractors, semi-trailers and trailers. The company has been listed on the Frankfurt Stock Exchange since July 20, 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Jost Werke SE
Giám đốc điều hànhJoachim Durr
Số nhân viên6,5 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
440,23 Tr / 420,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
383,15 Tr
386,59 Tr
417,04 Tr
440,23 Tr
Giá vốn hàng bán
278,10 Tr
-
296,87 Tr
315,45 Tr
Chi phí doanh thu
278,10 Tr
-
296,87 Tr
315,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,48 Tr
-
8,77 Tr
8,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,17 Tr
-
81,79 Tr
83,88 Tr
Chi phí hoạt động
86,65 Tr
-
90,57 Tr
92,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
364,75 Tr
-
387,43 Tr
407,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,40 Tr
-
29,61 Tr
32,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,00 N
-
1,88 Tr
-47,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,66 Tr
-
24,43 Tr
24,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,66 Tr
-
24,43 Tr
24,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,20 Tr
-
7,94 Tr
8,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,55%
-
32,48%
35,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,89 Tr
-
16,22 Tr
15,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,49%
-
3,89%
3,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,11
1,35
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
750,00 N
-
827,00 N
11,03 Tr
Chi phí lãi suất
-10,08 Tr
-
-8,45 Tr
-19,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,32 Tr
-
-7,62 Tr
-8,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,16 Tr
-
51,15 Tr
45,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google