Finance

Danh sách
JSPT:IDX
Jakarta Setiabudi Internasional Tbk PT
1.355,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JSPT...
Mở
1.350 IDR
Cao
1.355 IDR
Thấp
1.320 IDR
Vốn hoá thị trường
3,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
30,71 N
Khối lượng
4,40 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,95
Cao nhất trong 52 tuần
4.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 IDR
EPS
195 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 T
Số nhân viên
493
Mở
1.350 IDR
Cao
1.355 IDR
Thấp
1.320 IDR
Vốn hoá thị trường
3,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
30,71 N
Khối lượng
4,40 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,95
Cao nhất trong 52 tuần
4.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 IDR
EPS
195 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 T
Số nhân viên
493
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jakarta Setiabudi Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên493
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
673,60 T
621,48 T
679,65 T
706,22 T
Giá vốn hàng bán
236,37 T
258,37 T
228,44 T
241,03 T
Chi phí doanh thu
236,37 T
258,37 T
228,44 T
241,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
227,61 T
224,49 T
199,96 T
211,31 T
Chi phí hoạt động
226,41 T
233,02 T
199,19 T
209,94 T
Tổng chi phí hoạt động
462,79 T
491,39 T
427,63 T
450,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,81 T
130,09 T
252,01 T
255,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,23 T
-317,92 Tr
-255,56 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
153,78 T
102,56 T
217,68 T
204,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,78 T
103,01 T
217,68 T
204,20 T
Chi phí thuế thu nhập
41,48 T
32,47 T
25,12 T
38,76 T
Thuế suất hiệu dụng
26,98%
31,66%
11,54%
18,98%
Chi phí hoạt động khác
-1,20 T
8,53 T
-774,71 Tr
-1,37 T
Thu nhập ròng
97,74 T
66,97 T
127,94 T
150,38 T
Biên lợi nhuận ròng
14,51%
10,78%
18,82%
21,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,57 T
23,85 T
12,79 T
11,33 T
Chi phí lãi suất
-49,92 T
-45,33 T
-42,92 T
-42,14 T
Chi phí lãi suất ròng
-40,35 T
-21,49 T
-30,13 T
-30,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
261,75 T
182,23 T
303,72 T
308,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google