Finance

Danh sách
JSMR:IDX
Jasa Marga (Persero) Tbk PT
2.510,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:10:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JSMR...
Mở
2.530 IDR
Cao
2.540 IDR
Thấp
2.490 IDR
Vốn hoá thị trường
18,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 Tr
Khối lượng
3,88 Tr
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.460 IDR
EPS
509 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,26 T
Số nhân viên
7 N
Mở
2.530 IDR
Cao
2.540 IDR
Thấp
2.490 IDR
Vốn hoá thị trường
18,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 Tr
Khối lượng
3,88 Tr
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.460 IDR
EPS
509 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,26 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jasa Marga (Persero) Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,8 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjasamarga.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,14 NT
8,81 NT
6,45 NT
6,66 NT
Giá vốn hàng bán
4,99 NT
5,64 NT
3,27 NT
3,29 NT
Chi phí doanh thu
4,99 NT
5,64 NT
3,27 NT
3,29 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
583,24 T
761,98 T
542,87 T
529,79 T
Chi phí hoạt động
789,20 T
820,10 T
802,06 T
767,89 T
Tổng chi phí hoạt động
5,78 NT
6,46 NT
4,07 NT
4,06 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,36 NT
2,35 NT
2,38 NT
2,60 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,65 T
825,00 Tr
-14,04 T
-15,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 NT
1,58 NT
1,63 NT
1,91 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 NT
1,58 NT
1,63 NT
1,90 NT
Chi phí thuế thu nhập
449,21 T
334,69 T
519,83 T
393,74 T
Thuế suất hiệu dụng
29,33%
21,18%
31,82%
20,65%
Chi phí hoạt động khác
205,96 T
58,12 T
259,19 T
238,10 T
Thu nhập ròng
857,39 T
930,96 T
774,66 T
1,13 NT
Biên lợi nhuận ròng
10,53%
10,57%
12,01%
17,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
118,14
128,05
107,00
156,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,41 T
72,74 T
63,84 T
80,37 T
Chi phí lãi suất
-1,00 NT
-928,39 T
-875,40 T
-884,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-937,05 T
-855,65 T
-811,56 T
-804,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,20 NT
3,31 NT
3,13 NT
3,35 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google