Finance

Danh sách
JSE:LON
Jadestone Energy PLC
38,40 GBX
+1,05%
(+0,40) 1 ngày
14 thg 10, 09:40:41 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JSE...
Mở
38,00 GBX
Cao
38,40 GBX
Thấp
37,78 GBX
Vốn hoá thị trường
209,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
150,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 GBX
EPS
-0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,93 Tr
Số nhân viên
421
Mở
38,00 GBX
Cao
38,40 GBX
Thấp
37,78 GBX
Vốn hoá thị trường
209,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
150,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 GBX
EPS
-0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,93 Tr
Số nhân viên
421
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jadestone Energy PLC
Giám đốc điều hànhPaul Blakeley
Số nhân viên421
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,90 Tr
89,90 Tr
117,02 Tr
117,02 Tr
Giá vốn hàng bán
56,16 Tr
56,16 Tr
82,02 Tr
82,02 Tr
Chi phí doanh thu
56,16 Tr
56,16 Tr
82,02 Tr
82,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,52 Tr
3,52 Tr
6,76 Tr
6,76 Tr
Chi phí hoạt động
44,42 Tr
44,42 Tr
43,11 Tr
43,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,59 Tr
100,59 Tr
125,13 Tr
125,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,69 Tr
-10,69 Tr
-8,11 Tr
-8,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,88 Tr
-16,88 Tr
11,83 Tr
11,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-85,87 Tr
-85,87 Tr
-3,88 Tr
-3,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,86 Tr
-23,86 Tr
-3,88 Tr
-3,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,10 Tr
-14,10 Tr
-1,48 Tr
-1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,42%
16,42%
38,03%
38,03%
Chi phí hoạt động khác
14,71 Tr
14,71 Tr
13,62 Tr
13,62 Tr
Thu nhập ròng
-71,77 Tr
-71,77 Tr
-2,41 Tr
-2,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-79,84%
-79,84%
-2,06%
-2,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,83 Tr
3,83 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-7,61 Tr
-7,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,83 Tr
3,83 Tr
-7,61 Tr
-7,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,14 Tr
26,14 Tr
22,74 Tr
22,74 Tr
EBITDA
76,70 Tr
76,70 Tr
10,56 Tr
10,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,76 Tr
8,76 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google