Finance

Danh sách
Tại sao JRSH tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
JRSH:NASDAQ
Jerash Holdings (US) Inc
6,15 US$
+2,16%
(+0,13) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JRSH...
Mở
6,03 US$
Cao
6,15 US$
Thấp
5,89 US$
Vốn hoá thị trường
78,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,01 N
Khối lượng
47,38 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,69
Cao nhất trong 52 tuần
6,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,85 US$
EPS
0,37 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,70 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
6,03 US$
Cao
6,15 US$
Thấp
5,89 US$
Vốn hoá thị trường
78,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
85,01 N
Khối lượng
47,38 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,69
Cao nhất trong 52 tuần
6,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,85 US$
EPS
0,37 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,70 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jerash Holdings (US) Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,3 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhFairfield, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho JRSH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho JRSH trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 6,15 US$
6,00 US$ (-2,44%)
Trung bình
6,00 US$ (-2,44%)
Thấp nhất
6,00 US$ (-2,44%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Baker
D.A. Davidson
Buy
Maintained
6,00 US$
-2,4%
08/11/2026
Ryan Meyers
Lake Street
Buy
Maintained
5,00 US$
-18,7%
06/15/2026
Mark Argento
Lake Street
Buy
Maintained
5,00 US$
-18,7%
02/09/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,97 Tr
41,77 Tr
42,90 Tr
50,23 Tr
Giá vốn hàng bán
35,68 Tr
34,72 Tr
35,54 Tr
41,97 Tr
Chi phí doanh thu
35,68 Tr
34,72 Tr
35,54 Tr
41,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,97 Tr
4,88 Tr
4,80 Tr
5,40 Tr
Chi phí hoạt động
5,20 Tr
5,11 Tr
5,02 Tr
5,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,88 Tr
39,83 Tr
40,56 Tr
47,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 Tr
1,94 Tr
2,34 Tr
2,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,15 N
-25,25 N
-15,80 N
3,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
633,06 N
1,52 Tr
1,94 Tr
2,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
633,06 N
1,52 Tr
1,94 Tr
2,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
153,76 N
367,94 N
269,52 N
404,17 N
Thuế suất hiệu dụng
24,29%
24,14%
13,91%
19,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
461,60 N
1,17 Tr
1,59 Tr
1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,10%
2,80%
3,70%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,09
0,12
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-493,48 N
-393,19 N
-382,87 N
-549,35 N
Chi phí lãi suất ròng
-493,48 N
-393,19 N
-382,87 N
-549,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,85 Tr
2,71 Tr
3,14 Tr
3,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google