Finance

Danh sách
JRPT:IDX
Jaya Real Property Tbk PT
1.160,00 IDR
+0,43%
(+5,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JRPT...
Mở
1.165 IDR
Cao
1.180 IDR
Thấp
1.150 IDR
Vốn hoá thị trường
14,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
567,56 N
Khối lượng
404,50 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.265 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
820 IDR
EPS
108 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,91 T
Số nhân viên
469
Mở
1.165 IDR
Cao
1.180 IDR
Thấp
1.150 IDR
Vốn hoá thị trường
14,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
567,56 N
Khối lượng
404,50 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
8 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.265 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
820 IDR
EPS
108 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,91 T
Số nhân viên
469
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaya Real Property Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên469
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
792,98 T
1,01 NT
733,72 T
931,74 T
Giá vốn hàng bán
355,15 T
445,88 T
332,78 T
419,90 T
Chi phí doanh thu
355,15 T
445,88 T
332,78 T
419,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,39 T
133,78 T
110,98 T
113,73 T
Chi phí hoạt động
105,60 T
139,67 T
111,07 T
110,22 T
Tổng chi phí hoạt động
460,75 T
585,55 T
443,86 T
530,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
332,23 T
424,65 T
289,87 T
401,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
357,50 T
454,80 T
314,97 T
426,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
357,50 T
454,80 T
314,97 T
426,66 T
Chi phí thuế thu nhập
32,49 T
42,72 T
27,16 T
37,37 T
Thuế suất hiệu dụng
9,09%
9,39%
8,62%
8,76%
Chi phí hoạt động khác
-4,63 T
1,25 T
-2,47 T
-6,08 T
Thu nhập ròng
318,20 T
400,06 T
285,34 T
381,59 T
Biên lợi nhuận ròng
40,13%
39,60%
38,89%
40,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,32 T
13,14 T
16,22 T
14,61 T
Chi phí lãi suất
-100,06 Tr
-909,90 Tr
-61,12 Tr
-66,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,22 T
12,23 T
16,16 T
14,55 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,83 T
2,16 T
2,56 T
2,57 T
EBITDA
355,40 T
483,70 T
331,38 T
443,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google