Finance

Danh sách
JROOF:OTCMKTS
Jericho Energy Ventures Inc
0,16 US$
-0,19%
(-0,00030) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JROOF...
Mở
0,16 US$
Cao
0,16 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
74,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,73 N
Khối lượng
31,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,44 Tr
Số nhân viên
26
Mở
0,16 US$
Cao
0,16 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
74,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,73 N
Khối lượng
31,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,44 Tr
Số nhân viên
26
Giới thiệu về Jericho Energy Ventures Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
104,17 N
104,17 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
869,60 N
846,56 N
780,85 N
780,85 N
Chi phí hoạt động
883,54 N
860,50 N
792,50 N
792,50 N
Tổng chi phí hoạt động
883,54 N
860,50 N
792,50 N
792,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-883,54 N
-860,50 N
-688,33 N
-688,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 N
-763,00
1,02 N
1,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,14 Tr
-6,37 Tr
-858,37 N
-858,37 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,14 Tr
-6,37 Tr
-858,37 N
-858,37 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,11 Tr
-6,37 Tr
-856,75 N
-856,75 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-822,48%
-822,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,71 N
-54,93 N
-65,41 N
-65,41 N
Chi phí lãi suất ròng
-48,71 N
-54,93 N
-65,41 N
-65,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,95 N
13,94 N
11,65 N
11,65 N
EBITDA
-869,60 N
-846,56 N
-676,68 N
-676,68 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google