Finance

Danh sách
JRONY:OTCMKTS
Jeronimo Martins SGPS ADR
38,38 US$
-0,54%
(-0,21) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JRONY...
Mở
38,37 US$
Cao
38,56 US$
Thấp
38,03 US$
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,91 N
Khối lượng
32,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,67 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,65 Tr
Số nhân viên
136 N
Mở
38,37 US$
Cao
38,56 US$
Thấp
38,03 US$
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,91 N
Khối lượng
32,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,67 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,65 Tr
Số nhân viên
136 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jerónimo Martins SGPS, SA is a Portuguese corporate group that operates in food distribution and specialised retail. It operates more than 6,500 stores in Portugal, Poland, Slovakia and Colombia. Jerónimo Martins is listed on Euronext Lisbon, under the code JMT, and is part of the PSI-20 index. Wikipedia
Giới thiệu về Jeronimo Martins SGPS ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136 N
Ngày thành lập1792
Trụ sở chínhLisbon, Lisbon, Bồ Đào Nha
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,14 T
9,46 T
8,90 T
9,38 T
Giá vốn hàng bán
7,24 T
7,48 T
7,03 T
7,44 T
Chi phí doanh thu
7,24 T
7,48 T
7,03 T
7,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
1,60 T
1,60 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
1,52 T
1,60 T
1,60 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
8,77 T
9,08 T
8,63 T
9,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
371,00 Tr
375,00 Tr
273,00 Tr
298,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-8,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
285,00 Tr
227,00 Tr
159,00 Tr
203,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,00 Tr
293,00 Tr
172,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
62,00 Tr
41,00 Tr
60,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
27,31%
25,79%
29,56%
Chi phí hoạt động khác
6,00 Tr
-1,00 Tr
-
56,00 Tr
Thu nhập ròng
214,00 Tr
162,00 Tr
119,00 Tr
141,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
1,71%
1,34%
1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,00 Tr
12,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-85,00 Tr
-97,00 Tr
-99,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 Tr
-86,00 Tr
-87,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
533,00 Tr
526,00 Tr
445,00 Tr
484,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
2,00 Tr
-
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google