Finance

Danh sách
JR:BKK
J.R.W. Utility PCL
1,86 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JR...
Mở
1,84 ฿
Cao
1,86 ฿
Thấp
1,83 ฿
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,49 N
Khối lượng
64,80 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
32,22
Cao nhất trong 52 tuần
2,02 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,64 ฿
EPS
0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
760,00 Tr
Số nhân viên
162
Mở
1,84 ฿
Cao
1,86 ฿
Thấp
1,83 ฿
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,49 N
Khối lượng
64,80 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
32,22
Cao nhất trong 52 tuần
2,02 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,64 ฿
EPS
0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
760,00 Tr
Số nhân viên
162
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J.R.W. Utility PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên162
Ngày thành lập2 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjrw.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
409,70 Tr
726,25 Tr
315,51 Tr
226,48 Tr
Giá vốn hàng bán
346,75 Tr
625,39 Tr
298,67 Tr
231,21 Tr
Chi phí doanh thu
346,75 Tr
625,39 Tr
298,67 Tr
231,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,46 Tr
26,86 Tr
20,91 Tr
25,26 Tr
Chi phí hoạt động
30,46 Tr
26,86 Tr
20,91 Tr
25,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
377,21 Tr
652,25 Tr
319,58 Tr
256,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,49 Tr
74,00 Tr
-4,07 Tr
-29,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,55 Tr
72,72 Tr
-4,41 Tr
-30,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,55 Tr
72,72 Tr
-4,41 Tr
-30,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,57 Tr
20,25 Tr
-166,00 N
-166,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,97%
27,84%
3,77%
0,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,98 Tr
52,48 Tr
-4,24 Tr
-30,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,34%
7,23%
-1,34%
-13,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
993,00 N
1,36 Tr
692,00 N
908,00 N
Chi phí lãi suất
-2,93 Tr
-2,64 Tr
-1,03 Tr
-1,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,94 Tr
-1,28 Tr
-338,00 N
-521,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,23 Tr
76,02 Tr
-1,75 Tr
-27,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,98 N
-
-
Các ứng dụng của Google