Finance

Danh sách
Tại sao JPPOWER giảm 3,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
JPPOWER:NSE
Jaiprakash Power Ventures Ltd
14,85 ₹
-3,76%
(-0,58) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JPPOWER...
Mở
15,40 ₹
Cao
15,45 ₹
Thấp
14,42 ₹
Vốn hoá thị trường
102,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,44 Tr
Khối lượng
44,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,15 ₹
EPS
-0,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
15,40 ₹
Cao
15,45 ₹
Thấp
14,42 ₹
Vốn hoá thị trường
102,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,44 Tr
Khối lượng
44,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,15 ₹
EPS
-0,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaiprakash Power Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
17,76 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,38 T
11,56 T
13,86 T
17,76 T
Giá vốn hàng bán
8,40 T
8,51 T
10,68 T
8,83 T
Chi phí doanh thu
8,40 T
8,51 T
10,68 T
8,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,00 Tr
502,00 Tr
526,20 Tr
371,70 Tr
Chi phí hoạt động
2,46 T
2,51 T
3,06 T
2,51 T
Tổng chi phí hoạt động
10,87 T
11,01 T
13,75 T
11,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,52 T
540,90 Tr
118,20 Tr
6,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
401,90 Tr
558,80 Tr
-1,34 T
307,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,92 T
186,20 Tr
19,80 Tr
3,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,92 T
186,20 Tr
-111,90 Tr
5,70 T
Chi phí thuế thu nhập
1,10 T
148,50 Tr
153,50 Tr
-920,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,64%
79,75%
775,25%
-24,43%
Chi phí hoạt động khác
852,90 Tr
809,80 Tr
1,37 T
969,00 Tr
Thu nhập ròng
1,82 T
37,70 Tr
-133,70 Tr
4,69 T
Biên lợi nhuận ròng
12,66%
0,33%
-0,96%
26,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,82 T
-
Chi phí lãi suất
-997,60 Tr
-913,50 Tr
-708,70 Tr
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-997,60 Tr
-913,50 Tr
1,11 T
-1,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,19 T
1,19 T
1,17 T
1,17 T
EBITDA
4,70 T
1,71 T
1,29 T
7,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google