Finance

Danh sách
JPARK:BKK
Jenkongklai PCL
2,96 ฿
+1,37%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JPARK...
Mở
2,90 ฿
Cao
2,96 ฿
Thấp
2,90 ฿
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,17 N
Khối lượng
115,80 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
4,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,26 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
722
Mở
2,90 ฿
Cao
2,96 ฿
Thấp
2,90 ฿
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,17 N
Khối lượng
115,80 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
4,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,26 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
722
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jenkongklai PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên722
Ngày thành lập20 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webjpark.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,82 Tr
161,58 Tr
179,33 Tr
160,52 Tr
Giá vốn hàng bán
93,95 Tr
107,97 Tr
120,13 Tr
121,07 Tr
Chi phí doanh thu
93,95 Tr
107,97 Tr
120,13 Tr
121,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,87 Tr
17,47 Tr
20,17 Tr
20,54 Tr
Chi phí hoạt động
17,87 Tr
20,28 Tr
21,79 Tr
22,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,82 Tr
128,25 Tr
141,92 Tr
143,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
33,33 Tr
37,42 Tr
16,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
171,06 N
539,72 N
210,84 N
687,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,94 Tr
36,72 Tr
39,76 Tr
19,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,96 Tr
36,79 Tr
39,76 Tr
19,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,95 Tr
7,67 Tr
6,80 Tr
3,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,75%
20,89%
17,10%
19,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,99 Tr
29,05 Tr
32,96 Tr
16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,60%
17,98%
18,38%
9,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,82 Tr
4,73 Tr
4,08 Tr
4,21 Tr
Chi phí lãi suất
-2,03 Tr
-1,81 Tr
-1,95 Tr
-1,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,79 Tr
2,93 Tr
2,13 Tr
2,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,79 Tr
-
-
EBITDA
18,56 Tr
35,17 Tr
41,15 Tr
20,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
940,93 N
59,50 N
-
-9,27 N
Các ứng dụng của Google