Finance

Danh sách
JP9:FRA
Japan Petroleum Exploration Co., Ltd.
9,65 €
+0,52%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 08:07:38 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JP9...
Mở
9,65 €
Cao
9,65 €
Thấp
9,65 €
Vốn hoá thị trường
442,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 €
Số nhân viên
2 N
Mở
9,65 €
Cao
9,65 €
Thấp
9,65 €
Vốn hoá thị trường
442,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Japan Petroleum Exploration Company Limited is a hydrocarbon exploration, production, and transportation company. JAPEX explores and produces crude oil, natural gas, and liquefied natural gas reserves worldwide. JAPEX has proven reserves of 272 million barrels in Japan and the rest of the world. Aside from operations in Hokkaido, Akita, Yamagata and Niigata in Japan, JAPEX has major operations in Canada, Indonesia and Libya. Currently publicly traded under the ticker TSE: 1662. The Government of Japan owns a 34% stake in JAPEX. Wikipedia
Giới thiệu về Japan Petroleum Exploration Co., Ltd.
Giám đốc điều hànhHideichi Okada
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjapex.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,30 T
92,18 T
80,02 T
65,11 T
Giá vốn hàng bán
67,08 T
76,36 T
62,63 T
45,51 T
Chi phí doanh thu
67,08 T
76,36 T
62,63 T
45,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,41 T
8,87 T
10,56 T
9,47 T
Chi phí hoạt động
9,41 T
9,24 T
10,56 T
13,40 T
Tổng chi phí hoạt động
76,49 T
85,60 T
73,18 T
58,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,81 T
6,57 T
6,83 T
6,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-427,00 Tr
4,15 T
-6,49 T
-1,35 T
EBT bao gồm các mục bất thường
13,14 T
16,52 T
13,09 T
5,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,10 T
16,33 T
4,61 T
6,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,49 T
2,87 T
-1,53 T
1,72 T
Thuế suất hiệu dụng
11,32%
17,37%
-11,70%
29,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,34 T
12,72 T
13,65 T
3,24 T
Biên lợi nhuận ròng
13,30%
13,80%
17,06%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 T
673,00 Tr
1,87 T
461,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-26,00 Tr
-105,00 Tr
-549,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,94 T
647,00 Tr
1,77 T
-88,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,37 T
19,05 T
18,60 T
17,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google