Finance

Danh sách
JOY:TSE
Journey Energy Inc
4,99 CA$
-0,20%
(-0,010) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JOY...
Mở
4,86 CA$
Cao
5,06 CA$
Thấp
4,82 CA$
Vốn hoá thị trường
336,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
388,99 N
Khối lượng
298,58 N
Chỉ số P/E
13,03
Cao nhất trong 52 tuần
6,81 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CA$
EPS
0,38 CA$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,48 Tr
Số nhân viên
45
Mở
4,86 CA$
Cao
5,06 CA$
Thấp
4,82 CA$
Vốn hoá thị trường
336,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
388,99 N
Khối lượng
298,58 N
Chỉ số P/E
13,03
Cao nhất trong 52 tuần
6,81 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CA$
EPS
0,38 CA$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,48 Tr
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Journey Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
50,84 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,67 Tr
41,84 Tr
41,76 Tr
50,84 Tr
Giá vốn hàng bán
21,78 Tr
20,98 Tr
22,14 Tr
22,49 Tr
Chi phí doanh thu
21,78 Tr
20,98 Tr
22,14 Tr
22,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 Tr
3,42 Tr
3,28 Tr
1,87 Tr
Chi phí hoạt động
16,62 Tr
16,36 Tr
25,46 Tr
9,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,40 Tr
37,34 Tr
47,60 Tr
31,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,26 Tr
4,50 Tr
-5,84 Tr
19,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,49 Tr
6,67 Tr
-7,74 Tr
24,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,09 Tr
2,44 Tr
-7,74 Tr
16,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,05 Tr
-3,02 Tr
-1,89 Tr
5,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,16%
-45,36%
24,43%
23,27%
Chi phí hoạt động khác
1,39 Tr
1,36 Tr
11,59 Tr
-3,23 Tr
Thu nhập ròng
4,44 Tr
9,69 Tr
-5,85 Tr
18,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,94%
23,16%
-14,01%
36,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,17 Tr
-2,07 Tr
-1,90 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 Tr
-2,07 Tr
-1,90 Tr
-1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,26 Tr
10,75 Tr
9,76 Tr
9,88 Tr
EBITDA
18,53 Tr
20,57 Tr
3,85 Tr
28,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,40 Tr
-4,23 Tr
-
-7,16 Tr
Các ứng dụng của Google