Finance

Danh sách
JOMA:STO
John Mattson Fastighetsforetagen publ AB
54,60 SEK
+0,74%
(+0,40) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:41 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JOMA...
Mở
54,80 SEK
Cao
54,80 SEK
Thấp
54,10 SEK
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,39 N
Khối lượng
5,09 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,06 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
53,90 SEK
EPS
7,14 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,01 Tr
Số nhân viên
50
Mở
54,80 SEK
Cao
54,80 SEK
Thấp
54,10 SEK
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,39 N
Khối lượng
5,09 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,06 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
53,90 SEK
EPS
7,14 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,01 Tr
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về John Mattson Fastighetsforetagen publ AB
Giám đốc điều hànhPer Nilsson
Số nhân viên50
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
168,70 Tr
168,60 Tr
172,20 Tr
177,30 Tr
Giá vốn hàng bán
39,20 Tr
53,70 Tr
53,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí doanh thu
39,20 Tr
53,70 Tr
53,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,00 Tr
13,70 Tr
13,10 Tr
13,70 Tr
Chi phí hoạt động
11,00 Tr
13,70 Tr
13,10 Tr
13,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,20 Tr
67,40 Tr
66,10 Tr
55,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,50 Tr
101,20 Tr
106,10 Tr
121,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
200,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
160,20 Tr
122,60 Tr
182,00 Tr
202,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,70 Tr
66,90 Tr
113,90 Tr
34,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,20 Tr
26,50 Tr
29,80 Tr
39,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,10%
21,61%
16,37%
19,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
127,10 Tr
95,50 Tr
151,90 Tr
162,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
75,34%
56,64%
88,21%
91,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-52,70 Tr
-35,50 Tr
7,80 Tr
-86,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,70 Tr
-34,50 Tr
7,80 Tr
-86,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,30 Tr
102,10 Tr
106,90 Tr
122,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google