Finance

Danh sách
JOE:NYSE
St Joe Co
68,86 US$
+1,64%
(+1,11) 1 ngày
16 thg 10, 11:50:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JOE...
Mở
68,07 US$
Cao
69,21 US$
Thấp
67,85 US$
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,12 N
Khối lượng
50,36 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,20
Cao nhất trong 52 tuần
73,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,58 US$
EPS
2,14 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,93 Tr
Số nhân viên
906
Mở
68,07 US$
Cao
69,21 US$
Thấp
67,85 US$
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,12 N
Khối lượng
50,36 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,20
Cao nhất trong 52 tuần
73,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,58 US$
EPS
2,14 US$
Beta
1,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,93 Tr
Số nhân viên
906
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The St. Joe Company is a land development company headquartered in Panama City Beach, Florida. Founded in 1936 and until 1966 known as St. Joe Paper Company, the company still operates a forestry division but is primarily engaged in real estate development and asset management. The company's land holdings are concentrated in Northwest Florida with the vast majority located in Bay and Walton counties. Of the 110,500 acres The St. Joe Company owns that fall within the Bay-Walton Sector Plan, 53,000 acres were placed into conservation by the company. The company develops its land for a variety of uses including residential neighborhoods, hotels, apartment communities, leasable commercial space, office buildings and medical facilities among others. Wikipedia
Giới thiệu về St Joe Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên906
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjoe.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
158,83 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,08 Tr
128,89 Tr
99,04 Tr
158,83 Tr
Giá vốn hàng bán
89,59 Tr
70,40 Tr
61,10 Tr
85,41 Tr
Chi phí doanh thu
89,59 Tr
70,40 Tr
61,10 Tr
85,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,90 Tr
7,35 Tr
8,37 Tr
7,26 Tr
Chi phí hoạt động
18,55 Tr
19,05 Tr
19,76 Tr
18,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,14 Tr
89,44 Tr
80,87 Tr
104,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,93 Tr
39,45 Tr
18,18 Tr
54,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,20 Tr
-3,23 Tr
-75,00 N
-532,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,94 Tr
38,98 Tr
17,80 Tr
55,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,94 Tr
36,91 Tr
17,80 Tr
55,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,74 Tr
9,74 Tr
4,51 Tr
14,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,46%
24,99%
25,34%
25,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,71 Tr
29,93 Tr
13,93 Tr
40,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,03%
23,22%
14,07%
25,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,12 Tr
3,41 Tr
3,27 Tr
3,26 Tr
Chi phí lãi suất
-7,79 Tr
-7,16 Tr
-7,09 Tr
-6,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,67 Tr
-3,75 Tr
-3,82 Tr
-3,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,66 Tr
11,70 Tr
11,39 Tr
11,39 Tr
EBITDA
64,59 Tr
51,14 Tr
29,57 Tr
66,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,59 Tr
47,00 N
5,00 N
-1,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google