Finance

Danh sách
Tại sao JOBY giảm 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
JOBY:NYSE
Joby Aviation Inc
4,95 US$
-3,70%
(-0,19) 1 ngày
4,97 US$
+0,40% (+0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JOBY...
Mở
5,03 US$
Cao
5,15 US$
Thấp
4,95 US$
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,92 Tr
Khối lượng
24,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 US$
EPS
-0,98 US$
Beta
2,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
993,87 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5,03 US$
Cao
5,15 US$
Thấp
4,95 US$
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,92 Tr
Khối lượng
24,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,77 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 US$
EPS
-0,98 US$
Beta
2,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
993,87 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Joby Aviation, Inc. is an American venture-backed aviation company, developing an electric vertical takeoff and landing aircraft that it intends to operate as an air taxi service. Joby Aviation is headquartered in Santa Cruz, California and has offices in San Carlos, California; Marina, California; and Munich, Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Joby Aviation Inc
Giám đốc điều hànhJoeBen Bevirt
Số nhân viên2,56 N
Ngày thành lập11 thg 9, 2009
Trụ sở chínhSanta Cruz, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho JOBY trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
3
Bán
3
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho JOBY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,95 US$
18,00 US$ (+263,64%)
Trung bình
10,44 US$ (+110,91%)
Thấp nhất
4,00 US$ (-19,19%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Noah Poponak
Goldman Sachs
Sell
Maintained
7,00 US$
+41,4%
10/11/2026
Brandon Oglenski
Barclays
Sell
Downgraded
4,00 US$
-19,2%
10/08/2026
Anthony Valentini
Barclays
Sell
Downgraded
4,00 US$
-19,2%
10/08/2026
Austin Moeller
Canaccord Genuity
Hold
Maintained
11,50 US$
+132,3%
09/25/2026
Amit Dayal
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
18,00 US$
+263,6%
09/21/2026
Kristine Liwag
Morgan Stanley
Hold
Maintained
13,00 US$
+162,6%
08/11/2026
Andres Sheppard
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
8,00 US$
+61,6%
08/10/2026
Unknown Analyst
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
8,00 US$
+61,6%
08/10/2026
James Kirby
J.P. Morgan
Sell
Maintained
7,00 US$
+41,4%
08/07/2026
Chris Pierce
Needham
Buy
Reiterated
15,00 US$
+203%
08/06/2026
Edison Yu
Deutsche Bank
Sell
Maintained
6,00 US$
+21,2%
02/26/2026
Bill Peterson
J.P. Morgan
Sell
Maintained
7,00 US$
+41,4%
02/26/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Hold
Reiterated
-
-
02/23/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -0,22 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
38,64 Tr / 30,61 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,57 Tr
30,84 Tr
24,25 Tr
38,64 Tr
Giá vốn hàng bán
10,06 Tr
19,26 Tr
18,80 Tr
28,30 Tr
Chi phí doanh thu
10,06 Tr
19,26 Tr
18,80 Tr
28,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
149,16 Tr
161,26 Tr
177,47 Tr
194,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,22 Tr
62,89 Tr
61,55 Tr
76,56 Tr
Chi phí hoạt động
188,38 Tr
224,15 Tr
239,02 Tr
271,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,44 Tr
243,41 Tr
257,83 Tr
299,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-175,87 Tr
-212,58 Tr
-233,58 Tr
-260,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-229,15 Tr
81,43 Tr
37,56 Tr
8,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-401,14 Tr
-120,46 Tr
-109,78 Tr
-245,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-395,34 Tr
-117,40 Tr
-178,23 Tr
-233,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,00 N
1,08 Tr
168,00 N
142,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
-0,89%
-0,15%
-0,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-401,23 Tr
-121,54 Tr
-109,95 Tr
-245,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.777,38%
-394,14%
-453,48%
-635,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,20
-0,22
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,67 Tr
13,74 Tr
17,78 Tr
18,93 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,67 Tr
13,74 Tr
17,78 Tr
18,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-165,66 Tr
-201,51 Tr
-222,59 Tr
-249,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google