Finance

Danh sách
JNO:ASX
Juno Minerals Ltd
0,026 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 10:59:14 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JNO...
Vốn hoá thị trường
5,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,36 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,24 Tr
Vốn hoá thị trường
5,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,36 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,24 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Juno Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,90 N
111,90 N
144,10 N
144,10 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,99 N
76,99 N
58,98 N
58,98 N
Chi phí hoạt động
428,90 N
428,90 N
387,32 N
387,32 N
Tổng chi phí hoạt động
428,90 N
428,90 N
387,32 N
387,32 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-317,00 N
-317,00 N
-243,22 N
-243,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-178,71 N
-178,71 N
-232,55 N
-232,55 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-309,44 N
-309,44 N
-232,55 N
-232,55 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
349,74 N
349,74 N
326,17 N
326,17 N
Thu nhập ròng
-178,71 N
-178,71 N
-232,55 N
-232,55 N
Biên lợi nhuận ròng
-159,71%
-159,71%
-161,38%
-161,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,65 N
7,65 N
10,75 N
10,75 N
Chi phí lãi suất
-91,00
-91,00
-88,00
-88,00
Chi phí lãi suất ròng
7,56 N
7,56 N
10,66 N
10,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,17 N
2,17 N
2,16 N
2,16 N
EBITDA
-314,83 N
-314,83 N
-241,05 N
-241,05 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-130,73 N
-130,73 N
Các ứng dụng của Google