Finance

Danh sách
JNKINDIA:NSE
JNK India Ltd
415,00 ₹
-0,36%
(-1,50) 1 ngày
16 thg 10, 13:26:28 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JNKINDIA...
Mở
419,55 ₹
Cao
419,60 ₹
Thấp
408,00 ₹
Vốn hoá thị trường
23,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,31 N
Khối lượng
45,77 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,86
Cao nhất trong 52 tuần
558,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,92 ₹
EPS
13,45 ₹
Số nhân viên
381
Mở
419,55 ₹
Cao
419,60 ₹
Thấp
408,00 ₹
Vốn hoá thị trường
23,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
124,31 N
Khối lượng
45,77 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,86
Cao nhất trong 52 tuần
558,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,92 ₹
EPS
13,45 ₹
Số nhân viên
381
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JNK India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên381
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjnkindia.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,80 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
2,03 T
3,38 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,50 T
2,60 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,50 T
2,60 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,09 Tr
168,80 Tr
218,66 Tr
184,14 Tr
Chi phí hoạt động
247,56 Tr
287,72 Tr
359,90 Tr
310,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,79 T
2,96 T
1,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,14 Tr
236,60 Tr
428,81 Tr
130,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,34 Tr
35,90 Tr
-227,12 Tr
60,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
178,12 Tr
231,88 Tr
422,33 Tr
146,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,12 Tr
231,88 Tr
418,94 Tr
146,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,89 Tr
51,67 Tr
95,85 Tr
50,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,89%
22,28%
22,70%
34,23%
Chi phí hoạt động khác
85,58 Tr
96,32 Tr
107,96 Tr
97,40 Tr
Thu nhập ròng
128,56 Tr
181,78 Tr
324,53 Tr
114,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
8,97%
9,59%
6,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
171,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,36 Tr
-40,62 Tr
-
-44,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,36 Tr
-40,62 Tr
171,12 Tr
-44,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,89 Tr
22,60 Tr
33,28 Tr
28,67 Tr
EBITDA
164,35 Tr
245,29 Tr
441,19 Tr
152,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google