Finance

Danh sách
JNEO:LON
Journeo PLC
541,74 GBX
-0,05%
(-0,26) 1 ngày
14 thg 10, 17:15:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JNEO...
Mở
539,40 GBX
Cao
546,00 GBX
Thấp
538,00 GBX
Vốn hoá thị trường
96,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,01 N
Khối lượng
70,47 N
Chỉ số P/E
21,57
Cao nhất trong 52 tuần
560,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
360,00 GBX
EPS
0,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,77 Tr
Số nhân viên
271
Mở
539,40 GBX
Cao
546,00 GBX
Thấp
538,00 GBX
Vốn hoá thị trường
96,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,01 N
Khối lượng
70,47 N
Chỉ số P/E
21,57
Cao nhất trong 52 tuần
560,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
360,00 GBX
EPS
0,25 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,77 Tr
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Journeo PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjourneo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,25 Tr
15,25 Tr
18,78 Tr
18,78 Tr
Giá vốn hàng bán
8,96 Tr
8,96 Tr
11,53 Tr
11,53 Tr
Chi phí doanh thu
8,96 Tr
8,96 Tr
11,53 Tr
11,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,73 Tr
4,73 Tr
5,79 Tr
5,79 Tr
Chi phí hoạt động
4,73 Tr
4,73 Tr
5,79 Tr
5,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,69 Tr
13,69 Tr
17,31 Tr
17,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
1,56 Tr
1,47 Tr
1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 Tr
1,46 Tr
1,48 Tr
1,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 Tr
1,58 Tr
1,48 Tr
1,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
499,00 N
499,00 N
254,00 N
254,00 N
Thuế suất hiệu dụng
34,26%
34,26%
17,19%
17,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
957,50 N
957,50 N
1,22 Tr
1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,28%
6,28%
6,52%
6,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,00 N
88,00 N
6,50 N
6,50 N
Chi phí lãi suất
-60,50 N
-60,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
27,50 N
27,50 N
6,50 N
6,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,77 Tr
1,69 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google