Finance

Danh sách
JMFINANCIL:NSE
JM Financial Ltd
124,10 ₹
+0,81%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JMFINANCIL...
Mở
123,25 ₹
Cao
125,25 ₹
Thấp
123,00 ₹
Vốn hoá thị trường
118,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
1,30 Tr
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
182,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
112,00 ₹
EPS
10,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
839,91 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
123,25 ₹
Cao
125,25 ₹
Thấp
123,00 ₹
Vốn hoá thị trường
118,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
1,30 Tr
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
182,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
112,00 ₹
EPS
10,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
839,91 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JM Financial Ltd. is an Indian financial services group headquartered in Mumbai and has branches across India. It also has overseas branches in Ebene, Singapore, New Jersey and Dubai although almost all the group's business are domestic operations in India. Wikipedia
Giới thiệu về JM Financial Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,25 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjmfl.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,65 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,98 T
9,01 T
7,06 T
9,65 T
Giá vốn hàng bán
819,50 Tr
879,10 Tr
1,53 T
950,90 Tr
Chi phí doanh thu
819,50 Tr
879,10 Tr
1,53 T
950,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,71 T
2,85 T
2,28 T
2,96 T
Chi phí hoạt động
3,71 T
3,92 T
3,11 T
4,14 T
Tổng chi phí hoạt động
4,53 T
4,80 T
4,64 T
5,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,44 T
4,22 T
2,42 T
4,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,51 T
4,14 T
2,46 T
4,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 T
4,35 T
2,45 T
4,55 T
Chi phí thuế thu nhập
894,60 Tr
953,70 Tr
837,40 Tr
868,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,46%
23,05%
34,09%
19,06%
Chi phí hoạt động khác
816,40 Tr
863,60 Tr
582,90 Tr
953,70 Tr
Thu nhập ròng
2,70 T
3,13 T
1,65 T
2,92 T
Biên lợi nhuận ròng
33,84%
34,70%
23,43%
30,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
192,00 Tr
203,70 Tr
221,30 Tr
220,70 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google