Finance

Danh sách
JM:STO
JM AB
126,60 SEK
+0,80%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 11, 17:29:54 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JM...
Mở
124,00 SEK
Cao
128,40 SEK
Thấp
123,60 SEK
Vốn hoá thị trường
8,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
310,04 N
Khối lượng
196,18 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
150,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
106,90 SEK
EPS
-0,96 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
124,00 SEK
Cao
128,40 SEK
Thấp
123,60 SEK
Vốn hoá thị trường
8,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
310,04 N
Khối lượng
196,18 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
150,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
106,90 SEK
EPS
-0,96 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JM AB
Giám đốc điều hànhMikael Åslund
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang webjm.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,77 T
2,21 T
2,35 T
2,83 T
Giá vốn hàng bán
2,50 T
1,89 T
2,12 T
2,53 T
Chi phí doanh thu
2,50 T
1,89 T
2,12 T
2,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
295,00 Tr
246,00 Tr
258,00 Tr
216,00 Tr
Chi phí hoạt động
327,00 Tr
246,00 Tr
258,00 Tr
216,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,83 T
2,13 T
2,38 T
2,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,00 Tr
76,00 Tr
-27,00 Tr
89,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
-
-
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,00 Tr
26,00 Tr
-89,00 Tr
38,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,00 Tr
26,00 Tr
-89,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-16,00 Tr
-6,00 Tr
-1,00 Tr
21,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,03%
-23,08%
1,12%
55,26%
Chi phí hoạt động khác
32,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,00 Tr
32,00 Tr
-88,00 Tr
17,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,83%
1,45%
-3,75%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,32
2,28
0,31
0,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
9,00 Tr
1,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-59,00 Tr
-63,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
-50,00 Tr
-62,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-29,75 Tr
104,25 Tr
1,25 Tr
117,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-75,00 Tr
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google