Finance

Danh sách
Tại sao JLHL tăng 3,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
JLHL:NSE
Jupiter Life Line Hospitals Ltd
249,00 ₹
+3,90%
(+9,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JLHL...
Mở
241,40 ₹
Cao
250,00 ₹
Thấp
236,75 ₹
Vốn hoá thị trường
81,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,94 N
Khối lượng
187,92 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,50
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
234,95 ₹
EPS
5,72 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
241,40 ₹
Cao
250,00 ₹
Thấp
236,75 ₹
Vốn hoá thị trường
81,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,94 N
Khối lượng
187,92 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,50
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
234,95 ₹
EPS
5,72 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jupiter Life Line Hospitals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 2, 26 thg 10, 06:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 7,20 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 4,55 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,94 T
3,65 T
3,88 T
4,11 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,33 T
1,75 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,33 T
1,75 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
867,17 Tr
1,04 T
1,02 T
Chi phí hoạt động
1,86 T
1,71 T
1,46 T
2,04 T
Tổng chi phí hoạt động
3,23 T
3,04 T
3,21 T
3,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
707,86 Tr
617,25 Tr
672,30 Tr
528,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
112,73 Tr
91,29 Tr
-380,83 Tr
105,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
742,22 Tr
569,10 Tr
675,56 Tr
505,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
742,22 Tr
633,06 Tr
285,54 Tr
505,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
167,45 Tr
144,12 Tr
172,89 Tr
130,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,56%
25,32%
25,59%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
613,98 Tr
625,32 Tr
176,11 Tr
749,75 Tr
Thu nhập ròng
573,53 Tr
425,54 Tr
502,13 Tr
374,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,57%
11,65%
12,95%
9,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
5,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
30,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-78,37 Tr
-75,48 Tr
-36,51 Tr
-128,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,37 Tr
-75,48 Tr
-5,93 Tr
-128,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
214,61 Tr
217,03 Tr
232,57 Tr
264,40 Tr
EBITDA
921,26 Tr
748,54 Tr
846,47 Tr
702,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google