Finance

Danh sách
JKSN:BMV
JinkoSolar
200,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 9, 07:40:46 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JKSN...
Vốn hoá thị trường
422,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
530,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,85 Tr
Số nhân viên
26 N
Vốn hoá thị trường
422,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
530,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,85 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JinkoSolar Holding Co., Ltd. is a solar module manufacturer headquartered in Shanghai, China, and listed on the New York Stock Exchange since 2010. Its subsidiary Jinko Solar Co., Ltd. was listed on the Shanghai Stock Exchange's Science and Technology Innovation Board in 2022. Wikipedia
Giới thiệu về JinkoSolar
Giám đốc điều hànhKangping Chen
Số nhân viên26,4 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,16 T
17,51 T
12,25 T
12,36 T
Giá vốn hàng bán
14,98 T
17,45 T
11,23 T
11,84 T
Chi phí doanh thu
14,98 T
17,45 T
11,23 T
11,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
255,72 Tr
237,78 Tr
228,48 Tr
231,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
1,99 T
1,38 T
1,71 T
Chi phí hoạt động
2,03 T
2,23 T
1,61 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
17,01 T
19,68 T
12,84 T
13,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-849,27 Tr
-2,17 T
-588,16 Tr
-1,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
237,51 Tr
-587,61 Tr
366,77 Tr
129,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,30 T
-3,58 T
-1,26 T
-1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-809,77 Tr
-3,33 T
-1,03 T
-1,97 T
Chi phí thuế thu nhập
-191,64 Tr
-1,04 T
-379,26 Tr
-163,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,69%
29,07%
30,11%
11,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-749,79 Tr
-1,50 T
-463,51 Tr
-697,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,64%
-8,57%
-3,78%
-5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,97 Tr
129,27 Tr
109,89 Tr
113,62 Tr
Chi phí lãi suất
-326,76 Tr
-358,98 Tr
-380,64 Tr
-386,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-201,78 Tr
-229,71 Tr
-270,75 Tr
-273,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 T
-193,71 Tr
1,39 T
555,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google