Finance

Danh sách
JKPAPER:NSE
JK Paper Ltd
378,00 ₹
+0,32%
(+1,20) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JKPAPER...
Mở
376,00 ₹
Cao
380,20 ₹
Thấp
369,00 ₹
Vốn hoá thị trường
68,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
538,27 N
Khối lượng
227,53 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,22
Cao nhất trong 52 tuần
442,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
304,85 ₹
EPS
17,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,24 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
376,00 ₹
Cao
380,20 ₹
Thấp
369,00 ₹
Vốn hoá thị trường
68,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
538,27 N
Khối lượng
227,53 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,22
Cao nhất trong 52 tuần
442,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
304,85 ₹
EPS
17,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,24 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JK Paper Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,72 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjkpaper.com
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
7,18 ₹ / 6,50 ₹
+10,46%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
18,87 T / 18,29 T
+3,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,49 T
17,63 T
18,03 T
18,87 T
Giá vốn hàng bán
12,13 T
12,38 T
9,13 T
12,40 T
Chi phí doanh thu
12,13 T
12,38 T
9,13 T
12,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 T
1,84 T
1,86 T
1,98 T
Chi phí hoạt động
4,02 T
4,45 T
6,91 T
4,56 T
Tổng chi phí hoạt động
16,16 T
16,83 T
16,04 T
16,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
801,90 Tr
1,98 T
1,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
196,50 Tr
186,50 Tr
-679,10 Tr
311,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
370,10 Tr
1,12 T
1,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
513,70 Tr
996,60 Tr
1,83 T
Chi phí thuế thu nhập
233,20 Tr
94,80 Tr
292,40 Tr
466,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,04%
25,61%
26,13%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
1,34 T
1,64 T
4,06 T
1,59 T
Thu nhập ròng
747,50 Tr
274,00 Tr
824,70 Tr
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
1,55%
4,57%
6,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,42
2,26
-
7,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
275,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-512,50 Tr
-474,70 Tr
-
-398,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-512,50 Tr
-474,70 Tr
275,00 Tr
-398,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
912,10 Tr
970,30 Tr
996,30 Tr
988,10 Tr
EBITDA
2,23 T
1,44 T
2,79 T
2,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google