Finance

Danh sách
JKON:IDX
Jaya Konstruksi Manggala Pratama Tbk PT
81,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JKON...
Mở
81 IDR
Cao
81 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,16 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,75
Cao nhất trong 52 tuần
102 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,31 T
Số nhân viên
1 N
Mở
81 IDR
Cao
81 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,16 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,75
Cao nhất trong 52 tuần
102 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,31 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaya Konstruksi Manggala Pratama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
988,82 T
1,58 NT
915,79 T
1,23 NT
Giá vốn hàng bán
853,96 T
1,38 NT
806,35 T
1,01 NT
Chi phí doanh thu
853,96 T
1,38 NT
806,35 T
1,01 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,83 T
143,74 T
93,25 T
132,54 T
Chi phí hoạt động
97,62 T
128,08 T
90,83 T
131,25 T
Tổng chi phí hoạt động
951,59 T
1,51 NT
897,18 T
1,14 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,23 T
72,88 T
18,61 T
94,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,24 T
1,36 T
-632,71 Tr
-885,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,31 T
117,28 T
42,66 T
155,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,07 T
117,05 T
40,58 T
154,78 T
Chi phí thuế thu nhập
17,48 T
22,68 T
16,25 T
30,92 T
Thuế suất hiệu dụng
33,41%
19,34%
38,10%
19,90%
Chi phí hoạt động khác
-4,21 T
-15,66 T
-2,41 T
-1,29 T
Thu nhập ròng
34,25 T
93,35 T
26,01 T
124,43 T
Biên lợi nhuận ròng
3,46%
5,90%
2,84%
10,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,76 T
2,14 T
4,11 T
3,12 T
Chi phí lãi suất
-1,31 T
-2,99 T
-1,12 T
-848,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,45 T
-849,15 Tr
2,99 T
2,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,62 T
94,95 T
38,57 T
114,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google