Finance

Danh sách
JKCEMENT:NSE
J K Cement Ltd
4.805,50 ₹
-1,41%
(-68,50) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JKCEMENT...
Mở
4.938,00 ₹
Cao
4.938,50 ₹
Thấp
4.785,50 ₹
Vốn hoá thị trường
372,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,51 N
Khối lượng
32,07 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,29
Cao nhất trong 52 tuần
6.764,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.671,50 ₹
EPS
122,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,93 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4.938,00 ₹
Cao
4.938,50 ₹
Thấp
4.785,50 ₹
Vốn hoá thị trường
372,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,51 N
Khối lượng
32,07 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,29
Cao nhất trong 52 tuần
6.764,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.671,50 ₹
EPS
122,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,93 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J K Cement Ltd
Giám đốc điều hànhMadhavkrishna Singhania
Số nhân viên4,95 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjkcement.com
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
37,66 ₹ / 34,02 ₹
+10,68%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
40,32 T / 36,05 T
+11,83%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,19 T
34,63 T
39,02 T
40,32 T
Giá vốn hàng bán
10,72 T
12,68 T
15,61 T
14,54 T
Chi phí doanh thu
10,72 T
12,68 T
15,61 T
14,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 T
10,81 T
14,50 T
11,99 T
Chi phí hoạt động
16,50 T
18,12 T
18,22 T
20,97 T
Tổng chi phí hoạt động
27,22 T
30,80 T
33,83 T
35,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,97 T
3,83 T
5,19 T
4,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
508,80 Tr
459,30 Tr
-1,73 T
392,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,43 T
2,68 T
4,44 T
4,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,43 T
3,16 T
4,32 T
4,06 T
Chi phí thuế thu nhập
836,30 Tr
946,70 Tr
1,13 T
1,32 T
Thuế suất hiệu dụng
34,43%
35,29%
25,40%
32,38%
Chi phí hoạt động khác
6,01 T
5,57 T
1,89 T
7,31 T
Thu nhập ròng
1,61 T
1,75 T
3,33 T
2,77 T
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
5,04%
8,53%
6,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
22,75
26,97
43,08
37,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,16 T
-
Chi phí lãi suất
-1,05 T
-1,13 T
-1,33 T
-1,14 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 T
-1,13 T
830,70 Tr
-1,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,49 T
1,75 T
1,82 T
1,67 T
EBITDA
4,45 T
5,27 T
6,76 T
6,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google