Finance

Danh sách
JJ1:FRA
J&J Snack Foods Corp
69,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 08:10:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JJ1...
Mở
69,50 €
Cao
69,50 €
Thấp
69,50 €
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,50 €
Số nhân viên
5 N
Mở
69,50 €
Cao
69,50 €
Thấp
69,50 €
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
57,50 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
J&J Snack Foods Corp. is an American manufacturer, marketer, and distributor of name brand snack foods and frozen beverages. Headquartered in Mt. Laurel, NJ, JJSF uses over 175 facilities for manufacturing, warehousing, and distributing located in 44 states, Mexico, and Canada. The company is listed on the NASDAQ Global Select Market as "JJSFC", and serves both national and international markets. JJSFC's portfolio of products includes soft pretzels, frozen beverages, frozen juice treats and desserts, stuffed sandwiches, burritos, churros, fruit pies, funnel cakes, cookies, and bakery goods, and other snack foods and drinks. JJSFC has a total of 25 brands with its principal brands in these product arenas including Superpretzel Soft Pretzels, Pretzel Fillers, Icee, Slush Puppie, Arctic Blast, Pepe Churros, California Churros, Funnel Cake Factory funnel cakes, Luigi's Real Italian Ice, Daddy Ray's fruit bars, and Philly Swirl, Whole Fruit, BeneFIT Baked Bars, and Minute Maid frozen novelties. Since the company's CEO, Gerald B. Shreiber, purchased J & J Soft Pretzel company in 1971, it has seen 44 years of consecutive sales growth. Wikipedia
Giới thiệu về J&J Snack Foods Corp
Giám đốc điều hànhDaniel Fachner
Số nhân viên4,6 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhPennsauken, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webjjsnack.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
410,24 Tr
343,78 Tr
344,82 Tr
425,96 Tr
Giá vốn hàng bán
282,91 Tr
249,47 Tr
245,53 Tr
274,94 Tr
Chi phí doanh thu
282,91 Tr
249,47 Tr
245,53 Tr
274,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,56 Tr
89,93 Tr
93,00 Tr
104,32 Tr
Chi phí hoạt động
93,64 Tr
90,06 Tr
92,73 Tr
104,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
376,55 Tr
339,54 Tr
338,26 Tr
379,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,70 Tr
4,24 Tr
6,56 Tr
46,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,96 Tr
1,21 Tr
2,33 Tr
45,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,19 Tr
4,82 Tr
7,09 Tr
45,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
579,00 N
327,00 N
656,00 N
10,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,84%
27,02%
28,12%
23,17%
Chi phí hoạt động khác
74,00 N
130,00 N
-271,00 N
581,00 N
Thu nhập ròng
11,38 Tr
883,00 N
1,68 Tr
35,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,77%
0,26%
0,49%
8,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,58
0,33
0,40
1,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 Tr
712,00 N
832,00 N
680,00 N
Chi phí lãi suất
-755,00 N
-139,00 N
-302,00 N
-965,00 N
Chi phí lãi suất ròng
493,00 N
573,00 N
530,00 N
-285,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,86 Tr
22,93 Tr
25,47 Tr
64,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
714,00 N
343,00 N
-175,00 N
354,00 N
Các ứng dụng của Google