Finance

Danh sách
JIVA:CNSX
JIVA Technologies Inc
0,015 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 8, 15:57:22 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JIVA...
Vốn hoá thị trường
156,25 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,02
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
0,86 CA$
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
156,25 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,02
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
0,86 CA$
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JIVA Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webplantx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
949,32 N
1,20 Tr
1,29 Tr
763,64 N
Giá vốn hàng bán
333,71 N
418,04 N
482,04 N
279,44 N
Chi phí doanh thu
333,71 N
418,04 N
482,04 N
279,44 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
523,25 N
556,03 N
841,56 N
529,99 N
Chi phí hoạt động
567,29 N
606,59 N
874,99 N
571,98 N
Tổng chi phí hoạt động
901,00 N
1,02 Tr
1,36 Tr
851,43 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,32 N
172,79 N
-62,32 N
-87,79 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,01 Tr
-2,23 N
54,08 N
70,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 Tr
46,46 N
-262,39 N
-171,68 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
46,46 N
-262,39 N
-171,68 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,33 Tr
46,46 N
-262,39 N
-171,68 N
Biên lợi nhuận ròng
139,97%
3,88%
-20,27%
-22,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-112,32 N
-124,10 N
-254,15 N
-154,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-112,32 N
-124,10 N
-254,15 N
-154,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,88 N
186,18 N
148,95 N
70,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google