Finance

Danh sách
JISLDVREQS:NSE
Jain Irrigation Systems Ord Shs DVR
18,84 ₹
+1,51%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JISLDVREQS...
Mở
18,80 ₹
Cao
19,00 ₹
Thấp
18,21 ₹
Vốn hoá thị trường
19,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,86 N
Khối lượng
34,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 ₹
Số nhân viên
9 N
Mở
18,80 ₹
Cao
19,00 ₹
Thấp
18,21 ₹
Vốn hoá thị trường
19,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,86 N
Khối lượng
34,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 ₹
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jain Irrigation Systems Ltd. or Jains, is an Indian multinational conglomerate based in Jalgaon, Maharashtra, India. Wikipedia
Giới thiệu về Jain Irrigation Systems Ord Shs DVR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,09 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhJalgaon, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webjains.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
15,08 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,32 T
15,98 T
18,24 T
15,08 T
Giá vốn hàng bán
7,58 T
9,34 T
10,79 T
8,33 T
Chi phí doanh thu
7,58 T
9,34 T
10,79 T
8,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,01 T
2,02 T
2,83 T
2,08 T
Chi phí hoạt động
5,28 T
5,66 T
4,98 T
5,85 T
Tổng chi phí hoạt động
12,86 T
14,99 T
15,77 T
14,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
983,60 Tr
2,47 T
905,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,20 Tr
52,80 Tr
-663,70 Tr
-109,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,90 Tr
-489,10 Tr
297,90 Tr
-97,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,90 Tr
-99,80 Tr
460,70 Tr
-97,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,50 Tr
-14,30 Tr
488,30 Tr
80,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,77%
2,92%
163,91%
-82,94%
Chi phí hoạt động khác
2,56 T
2,94 T
1,33 T
3,04 T
Thu nhập ròng
153,30 Tr
-418,60 Tr
-120,10 Tr
-149,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,07%
-2,62%
-0,66%
-0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
136,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,16 T
-1,12 T
-635,70 Tr
-896,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,16 T
-1,12 T
-499,00 Tr
-896,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
703,10 Tr
694,10 Tr
740,90 Tr
737,50 Tr
EBITDA
2,16 T
1,55 T
3,10 T
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google