Finance

Danh sách
Tại sao JIOFIN giảm 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
JIOFIN:NSE
Jio Financial Services Ltd
211,80 ₹
-2,34%
(-5,08) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JIOFIN...
Mở
216,00 ₹
Cao
216,20 ₹
Thấp
208,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,06 Tr
Khối lượng
28,08 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
65,78
Cao nhất trong 52 tuần
316,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,50 ₹
EPS
3,22 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
216,00 ₹
Cao
216,20 ₹
Thấp
208,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,06 Tr
Khối lượng
28,08 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
65,78
Cao nhất trong 52 tuần
316,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,50 ₹
EPS
3,22 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jio Financial Services Limited is an Indian financial services company, based in Mumbai. Originally a subsidiary of Reliance Industries, it was demerged as an independent entity and listed on the Indian stock exchanges in August 2023. The company provides financial services, including payment services and insurance broking. Its subsidiary Jio Finance holds an NBFC license from the RBI. Another subsidiary, Jio Payments Bank, is also a payments bank registered in India. Wikipedia
Giới thiệu về Jio Financial Services Ltd
Giám đốc điều hànhHitesh Kumar Sethia
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập22 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjfs.in
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 15 thg 10, 16:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 11,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,32 T
6,70 T
7,15 T
15,62 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
946,10 Tr
999,50 Tr
1,29 T
1,52 T
Chi phí hoạt động
2,87 T
3,35 T
3,95 T
5,73 T
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
3,35 T
3,95 T
5,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,45 T
3,35 T
3,20 T
9,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
210,10 Tr
1,50 Tr
-206,10 Tr
700,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,83 T
3,71 T
3,39 T
9,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,83 T
3,71 T
3,39 T
9,70 T
Chi phí thuế thu nhập
880,30 Tr
1,02 T
663,10 Tr
1,39 T
Thuế suất hiệu dụng
11,24%
27,52%
19,59%
14,38%
Chi phí hoạt động khác
1,85 T
2,27 T
2,57 T
4,11 T
Thu nhập ròng
6,95 T
2,69 T
2,72 T
8,30 T
Biên lợi nhuận ròng
83,51%
40,15%
38,08%
53,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,50 Tr
75,50 Tr
80,10 Tr
94,50 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google