Finance

Danh sách
JINDWORLD:NSE
Jindal Worldwide Ltd
42,65 ₹
-0,68%
(-0,29) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JINDWORLD...
Mở
42,70 ₹
Cao
43,62 ₹
Thấp
42,15 ₹
Vốn hoá thị trường
42,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,52 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Chỉ số P/E
51,19
Cao nhất trong 52 tuần
61,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,85 ₹
EPS
0,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
42,70 ₹
Cao
43,62 ₹
Thấp
42,15 ₹
Vốn hoá thị trường
42,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,52 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Chỉ số P/E
51,19
Cao nhất trong 52 tuần
61,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,85 ₹
EPS
0,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jindal Worldwide Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,73 T
5,32 T
6,40 T
5,55 T
Giá vốn hàng bán
4,59 T
4,30 T
5,22 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
4,59 T
4,30 T
5,22 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,21 Tr
159,71 Tr
210,66 Tr
165,88 Tr
Chi phí hoạt động
878,33 Tr
785,31 Tr
872,30 Tr
766,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,47 T
5,08 T
6,09 T
5,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
262,87 Tr
240,10 Tr
311,95 Tr
442,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,56 Tr
-
-22,57 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
170,40 Tr
182,52 Tr
321,22 Tr
397,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
170,40 Tr
182,52 Tr
276,51 Tr
397,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,30 Tr
39,28 Tr
59,90 Tr
73,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,10%
21,52%
18,65%
18,41%
Chi phí hoạt động khác
674,26 Tr
587,13 Tr
621,61 Tr
560,13 Tr
Thu nhập ròng
119,12 Tr
143,26 Tr
261,33 Tr
323,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
2,69%
4,08%
5,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-109,63 Tr
-86,97 Tr
-47,13 Tr
-80,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-109,63 Tr
-86,97 Tr
-38,27 Tr
-80,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,86 Tr
38,47 Tr
39,84 Tr
40,80 Tr
EBITDA
310,00 Tr
325,98 Tr
350,12 Tr
485,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google