Finance

Danh sách
JINDALSAW:NSE
Jindal SAW Ltd
270,00 ₹
-0,07%
(-0,20) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JINDALSAW...
Mở
269,05 ₹
Cao
272,45 ₹
Thấp
264,70 ₹
Vốn hoá thị trường
171,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,39
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
153,00 ₹
EPS
10,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
319,76 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
269,05 ₹
Cao
272,45 ₹
Thấp
264,70 ₹
Vốn hoá thị trường
171,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,39
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
153,00 ₹
EPS
10,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
319,76 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jindal SAW Ltd
Giám đốc điều hànhNeeraj Kumar
Số nhân viên7,56 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjindalsaw.com
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
44,52 T / 45,92 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,34 T
49,43 T
46,33 T
44,52 T
Giá vốn hàng bán
23,61 T
29,12 T
27,77 T
26,86 T
Chi phí doanh thu
23,61 T
29,12 T
27,77 T
26,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,16 T
4,07 T
4,30 T
4,28 T
Chi phí hoạt động
15,77 T
15,74 T
15,75 T
15,34 T
Tổng chi phí hoạt động
39,38 T
44,86 T
43,52 T
42,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,96 T
4,58 T
2,81 T
2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
304,40 Tr
196,10 Tr
-759,80 Tr
236,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 T
3,47 T
1,72 T
1,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
3,47 T
1,81 T
1,43 T
Chi phí thuế thu nhập
440,10 Tr
995,70 Tr
479,70 Tr
520,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,11%
28,68%
27,95%
36,46%
Chi phí hoạt động khác
10,06 T
10,12 T
9,79 T
9,42 T
Thu nhập ròng
1,52 T
2,58 T
1,39 T
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
5,22%
3,01%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,17
-
2,18
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
592,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,53 T
-1,33 T
-
-1,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,53 T
-1,33 T
592,41 Tr
-1,08 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,56 T
1,55 T
1,67 T
1,64 T
EBITDA
4,50 T
6,03 T
4,33 T
3,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google