Finance

Danh sách
JINDALPOLY:NSE
Jindal Poly Films Ltd
648,60 ₹
+0,28%
(+1,80) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JINDALPOLY...
Mở
646,75 ₹
Cao
652,70 ₹
Thấp
638,50 ₹
Vốn hoá thị trường
28,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,96 N
Khối lượng
4,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.026,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
365,00 ₹
EPS
-213,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,79 Tr
Số nhân viên
346
Mở
646,75 ₹
Cao
652,70 ₹
Thấp
638,50 ₹
Vốn hoá thị trường
28,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,96 N
Khối lượng
4,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.026,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
365,00 ₹
EPS
-213,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,79 Tr
Số nhân viên
346
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jindal Poly Films Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên346
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,83 T
4,10 T
3,72 T
12,06 T
Giá vốn hàng bán
8,69 T
3,26 T
2,96 T
9,30 T
Chi phí doanh thu
8,69 T
3,26 T
2,96 T
9,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
712,56 Tr
567,56 Tr
599,41 Tr
795,46 Tr
Chi phí hoạt động
2,21 T
1,20 T
1,99 T
7,17 T
Tổng chi phí hoạt động
10,90 T
4,46 T
4,95 T
16,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,96 Tr
-353,47 Tr
-1,23 T
-4,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,56 T
535,28 Tr
746,45 Tr
-2,61 T
EBT bao gồm các mục bất thường
491,62 Tr
-146,89 Tr
-804,46 Tr
-14,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
491,62 Tr
-146,89 Tr
-780,28 Tr
-7,91 T
Chi phí thuế thu nhập
230,32 Tr
-48,59 Tr
196,47 Tr
-3,79 T
Thuế suất hiệu dụng
46,85%
33,08%
-24,42%
26,98%
Chi phí hoạt động khác
912,47 Tr
164,43 Tr
932,42 Tr
5,99 T
Thu nhập ròng
368,68 Tr
-127,88 Tr
-964,07 Tr
-9,88 T
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
-3,12%
-25,94%
-81,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
693,09 Tr
Chi phí lãi suất
-521,59 Tr
-328,70 Tr
-291,82 Tr
-160,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-521,59 Tr
-328,70 Tr
-291,82 Tr
532,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
582,22 Tr
465,73 Tr
461,50 Tr
381,04 Tr
EBITDA
495,00 Tr
105,85 Tr
-713,29 Tr
-4,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google