Finance

Danh sách
Tại sao JIN tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
JIN:ASX
Jumbo Interactive Ltd
5,85 AU$
+2,09%
(+0,12) 1 ngày
2 thg 10, 17:10:22 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JIN...
Mở
5,84 AU$
Cao
5,93 AU$
Thấp
5,80 AU$
Vốn hoá thị trường
369,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
551,13 N
Khối lượng
185,23 N
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
0,07 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
13,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,64 AU$
EPS
0,55 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,23 Tr
Số nhân viên
300
Mở
5,84 AU$
Cao
5,93 AU$
Thấp
5,80 AU$
Vốn hoá thị trường
369,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
551,13 N
Khối lượng
185,23 N
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
0,07 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
13,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,64 AU$
EPS
0,55 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,23 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jumbo Interactive Limited is an Australian corporation and reseller of lottery games in Australia under agreement with government licensed lottery operator Tatts Group. Jumbo Interactive operates ozlotteries.com, one of Australia's largest e-commerce websites retailing Australian lotteries, such as Saturday Lotto, Oz Lotto and Powerball. Jumbo Interactive is a publicly listed corporation on the Australian Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Jumbo Interactive Ltd
Giám đốc điều hànhMike Veverka
Số nhân viên300
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,68 Tr
42,68 Tr
54,10 Tr
54,10 Tr
Giá vốn hàng bán
8,66 Tr
8,66 Tr
9,48 Tr
9,48 Tr
Chi phí doanh thu
8,66 Tr
8,66 Tr
9,48 Tr
9,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,15 Tr
1,15 Tr
1,04 Tr
1,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,13 Tr
12,13 Tr
17,62 Tr
17,62 Tr
Chi phí hoạt động
16,27 Tr
16,27 Tr
22,59 Tr
22,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,92 Tr
24,92 Tr
32,08 Tr
32,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,76 Tr
17,76 Tr
22,03 Tr
22,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,39 Tr
-4,39 Tr
-6,16 Tr
-6,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,10 Tr
11,10 Tr
14,22 Tr
14,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,66 Tr
12,66 Tr
14,30 Tr
14,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,37 Tr
3,37 Tr
4,66 Tr
4,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,36%
30,36%
32,79%
32,79%
Chi phí hoạt động khác
-1,26 Tr
-1,26 Tr
-2,43 Tr
-2,43 Tr
Thu nhập ròng
7,73 Tr
7,73 Tr
9,56 Tr
9,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,12%
18,12%
17,66%
17,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
449,00 N
449,00 N
326,50 N
326,50 N
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-663,50 N
-663,50 N
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,24 Tr
4,24 Tr
6,35 Tr
6,35 Tr
EBITDA
19,42 Tr
19,42 Tr
25,43 Tr
25,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,50 N
1,50 N
Các ứng dụng của Google