Finance

Danh sách
Tại sao JIHD giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
JIHD:IDX
Jakarta International Hotls & Dev Tbk PT
384,00 IDR
-2,54%
(-10,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:48:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JIHD...
Mở
394 IDR
Cao
394 IDR
Thấp
382 IDR
Vốn hoá thị trường
894,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
520,36 N
Khối lượng
80,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
835 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
340 IDR
EPS
-93 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,33 T
Số nhân viên
2 N
Mở
394 IDR
Cao
394 IDR
Thấp
382 IDR
Vốn hoá thị trường
894,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
520,36 N
Khối lượng
80,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
835 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
340 IDR
EPS
-93 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,33 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jakarta International Hotls & Dev Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjihd.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
401,17 T
425,23 T
386,79 T
400,58 T
Giá vốn hàng bán
87,87 T
101,65 T
89,42 T
83,86 T
Chi phí doanh thu
87,87 T
101,65 T
89,42 T
83,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
287,12 T
546,08 T
301,85 T
309,87 T
Chi phí hoạt động
287,12 T
564,75 T
301,85 T
309,87 T
Tổng chi phí hoạt động
374,99 T
666,40 T
391,27 T
393,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,18 T
-241,17 T
-4,48 T
6,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,71 T
61,27 T
73,66 T
81,91 T
EBT bao gồm các mục bất thường
103,96 T
-252,25 T
69,75 T
92,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,67 T
-178,00 T
69,75 T
92,08 T
Chi phí thuế thu nhập
33,17 T
22,69 T
31,95 T
36,16 T
Thuế suất hiệu dụng
31,90%
-9,00%
45,81%
39,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,51 T
-258,07 T
2,91 T
12,82 T
Biên lợi nhuận ròng
6,36%
-60,69%
0,75%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,47 T
5,59 T
5,25 T
7,92 T
Chi phí lãi suất
-5,36 T
-4,09 T
-7,92 T
-7,96 T
Chi phí lãi suất ròng
112,41 Tr
1,50 T
-2,67 T
-39,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,55 T
-186,70 T
39,85 T
38,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google