Finance

Danh sách
Tại sao JHS giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
JHS:NSE
JHS Svendgaard Laboratories Limited
9,10 ₹
-4,71%
(-0,45) 1 ngày
12 thg 10, 13:04:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JHS...
Mở
9,35 ₹
Cao
9,69 ₹
Thấp
9,08 ₹
Vốn hoá thị trường
795,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
438,41 N
Khối lượng
273,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,26 ₹
EPS
-0,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,54 Tr
Số nhân viên
235
Mở
9,35 ₹
Cao
9,69 ₹
Thấp
9,08 ₹
Vốn hoá thị trường
795,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
438,41 N
Khối lượng
273,87 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,26 ₹
EPS
-0,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,54 Tr
Số nhân viên
235
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JHS Svendgaard Laboratories Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên235
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
234,16 Tr
238,53 Tr
300,08 Tr
304,71 Tr
Giá vốn hàng bán
131,39 Tr
134,39 Tr
247,52 Tr
201,76 Tr
Chi phí doanh thu
131,39 Tr
134,39 Tr
247,52 Tr
201,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,90 Tr
27,84 Tr
36,18 Tr
28,74 Tr
Chi phí hoạt động
100,91 Tr
100,57 Tr
105,73 Tr
99,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,31 Tr
234,96 Tr
353,25 Tr
301,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,85 Tr
3,57 Tr
-53,17 Tr
3,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
824,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-159,00 N
799,00 N
-29,82 Tr
617,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-159,00 N
799,00 N
-37,36 Tr
617,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,82 Tr
-7,09 Tr
5,86 Tr
-10,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1.143,40%
-887,36%
-19,67%
-1.667,26%
Chi phí hoạt động khác
55,40 Tr
53,72 Tr
50,99 Tr
52,57 Tr
Thu nhập ròng
-1,98 Tr
7,89 Tr
-35,69 Tr
10,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,84%
3,31%
-11,89%
3,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-2,77 Tr
-1,67 Tr
-2,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,01 Tr
-2,77 Tr
13,16 Tr
-2,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,61 Tr
19,02 Tr
18,56 Tr
18,18 Tr
EBITDA
20,54 Tr
21,84 Tr
-35,82 Tr
22,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google