Finance

Danh sách
JHD:LON
James Halstead PLC
128,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JHD...
Mở
125,20 GBX
Cao
130,00 GBX
Thấp
125,20 GBX
Vốn hoá thị trường
533,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
455,42 N
Khối lượng
631,98 N
Cổ tức
6,95%
Cổ tức hằng quý
2,22 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
148,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
112,00 GBX
EPS
0,09 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,41 Tr
Số nhân viên
834
Mở
125,20 GBX
Cao
130,00 GBX
Thấp
125,20 GBX
Vốn hoá thị trường
533,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
455,42 N
Khối lượng
631,98 N
Cổ tức
6,95%
Cổ tức hằng quý
2,22 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
148,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
112,00 GBX
EPS
0,09 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,41 Tr
Số nhân viên
834
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
James Halstead plc is a United Kingdom-based manufacturer and distributor of commercial flooring products. Its head office is located in Radcliffe, Manchester. Wikipedia
Giới thiệu về James Halstead PLC
Giám đốc điều hànhMark Halstead
Số nhân viên834
Ngày thành lập1915
Trụ sở chínhRadcliffe, Manchester, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
65,94 Tr
65,94 Tr
63,60 Tr
63,60 Tr
Giá vốn hàng bán
72,70 Tr
72,70 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
72,70 Tr
72,70 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,87 Tr
31,87 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-19,64 Tr
-19,64 Tr
51,80 Tr
51,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,05 Tr
53,05 Tr
51,80 Tr
51,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,88 Tr
12,88 Tr
11,80 Tr
11,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,34 Tr
13,34 Tr
12,34 Tr
12,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,34 Tr
13,34 Tr
12,34 Tr
12,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,52 Tr
3,52 Tr
3,26 Tr
3,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,37%
26,37%
26,41%
26,41%
Chi phí hoạt động khác
-51,51 Tr
-51,51 Tr
51,80 Tr
51,80 Tr
Thu nhập ròng
9,82 Tr
9,82 Tr
9,08 Tr
9,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,89%
14,89%
14,27%
14,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
519,00 N
519,00 N
616,00 N
616,00 N
Chi phí lãi suất
-67,00 N
-67,00 N
-78,00 N
-78,00 N
Chi phí lãi suất ròng
452,00 N
452,00 N
538,00 N
538,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,94 Tr
13,94 Tr
12,85 Tr
12,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
2,00 N
-4,50 N
-4,50 N
Các ứng dụng của Google