Finance

Danh sách
JGLE:IDX
Graha Andrasentra Propertindo Tbk PT
46,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JGLE...
Mở
46 IDR
Cao
47 IDR
Thấp
44 IDR
Vốn hoá thị trường
1,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
419,82 Tr
Khối lượng
73,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
109 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
16 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,58 T
Số nhân viên
68
Mở
46 IDR
Cao
47 IDR
Thấp
44 IDR
Vốn hoá thị trường
1,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
419,82 Tr
Khối lượng
73,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
109 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
16 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,58 T
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Graha Andrasentra Propertindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,23 T
48,44 T
28,68 T
37,86 T
Giá vốn hàng bán
14,53 T
22,69 T
10,86 T
11,49 T
Chi phí doanh thu
14,53 T
22,69 T
10,86 T
11,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,16 T
17,92 T
23,03 T
25,48 T
Chi phí hoạt động
15,68 T
26,19 T
23,03 T
25,48 T
Tổng chi phí hoạt động
30,21 T
48,88 T
33,89 T
36,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,02 T
-437,00 Tr
-5,20 T
889,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,16 T
4,20 T
-3,74 T
-3,92 T
EBT bao gồm các mục bất thường
11,85 T
-37,36 T
-11,81 T
-5,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,85 T
-49,53 T
-11,81 T
-5,70 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,85 T
-37,36 T
-11,81 T
-5,70 T
Biên lợi nhuận ròng
28,75%
-77,11%
-41,19%
-15,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
534,00 Tr
37,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-2,43 T
-2,86 T
-2,66 T
Chi phí lãi suất ròng
534,00 Tr
-2,39 T
-2,86 T
-2,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,65 T
4,52 T
-489,00 Tr
5,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google