Finance

Danh sách
JFROF:OTCMKTS
J. Front Retailing Co Ltd
14,65 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 1, 11:57:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JFROF...
Vốn hoá thị trường
894,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,57 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
894,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,57 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
J. Front Retailing Co., Ltd. is a major holding company in Japan, headquartered in Yaesu, Chūō, Tokyo. It was established with a capitalization of 30 billion yen on September 3, 2007. It holds 100% of the stock in Daimaru Matsuzakaya Department Stores, which operates the department-store chains Daimaru and Matsuzakaya. It is traded on the Tokyo, Osaka, and Nagoya Stock Exchanges. J. Front's registered headquarters are in the Matsuzakaya Ginza store. Wikipedia
Giới thiệu về J. Front Retailing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,58 N
Ngày thành lập3 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
109,12 T
108,20 T
116,97 T
106,44 T
Giá vốn hàng bán
54,27 T
54,11 T
63,18 T
52,93 T
Chi phí doanh thu
54,27 T
54,11 T
63,18 T
52,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,54 T
40,76 T
20,38 T
39,39 T
Chi phí hoạt động
40,86 T
43,38 T
42,70 T
39,38 T
Tổng chi phí hoạt động
95,14 T
97,48 T
105,88 T
92,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,99 T
10,72 T
11,08 T
14,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-403,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,78 T
9,57 T
7,08 T
13,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,78 T
9,57 T
9,83 T
13,24 T
Chi phí thuế thu nhập
4,93 T
3,29 T
3,59 T
3,60 T
Thuế suất hiệu dụng
38,55%
34,42%
50,73%
27,15%
Chi phí hoạt động khác
321,00 Tr
2,61 T
-2,00 T
-7,00 Tr
Thu nhập ròng
7,87 T
6,33 T
3,60 T
9,70 T
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
5,85%
3,08%
9,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,00 Tr
170,00 Tr
207,00 Tr
291,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 T
-1,56 T
-1,26 T
-1,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 T
-1,39 T
-1,05 T
-1,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
24,32 T
-
EBITDA
25,52 T
22,54 T
20,72 T
25,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
272,00 Tr
1,02 T
2,89 T
161,00 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search