Finance

Danh sách
JFR:FRA
JFE Holdings
9,30 €
+0,54%
(+0,050) 1 ngày
12 thg 10, 08:08:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JFR...
Mở
9,30 €
Cao
9,30 €
Thấp
9,30 €
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,15 €
Số nhân viên
62 N
Mở
9,30 €
Cao
9,30 €
Thấp
9,30 €
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,15 €
Số nhân viên
62 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JFE Holdings
Giám đốc điều hànhKoji Kakigi
Số nhân viên61,6 N
Ngày thành lập27 thg 9, 2002
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 NT
1,15 NT
1,16 NT
1,16 NT
Giá vốn hàng bán
988,13 T
1,01 NT
1,02 NT
1,04 NT
Chi phí doanh thu
988,13 T
1,01 NT
1,02 NT
1,04 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,18 T
104,22 T
119,85 T
105,50 T
Chi phí hoạt động
109,52 T
102,68 T
125,78 T
110,93 T
Tổng chi phí hoạt động
1,10 NT
1,11 NT
1,14 NT
1,15 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,68 T
37,03 T
17,48 T
13,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
3,73 T
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,80 T
45,05 T
8,20 T
40,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,80 T
45,05 T
33,93 T
25,94 T
Chi phí thuế thu nhập
3,21 T
10,01 T
-2,44 T
8,72 T
Thuế suất hiệu dụng
13,51%
22,22%
-29,79%
21,27%
Chi phí hoạt động khác
7,34 T
-1,54 T
3,48 T
5,44 T
Thu nhập ròng
19,55 T
34,22 T
9,27 T
31,23 T
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
2,98%
0,80%
2,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 T
1,11 T
1,62 T
959,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,54 T
-7,75 T
-5,96 T
-7,33 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,70 T
-6,64 T
-4,34 T
-6,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,46 T
101,44 T
86,05 T
81,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google