Trang chủJFN • SWX
add
Jungfraubahn Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
282,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
272,00 CHF - 281,50 CHF
Phạm vi một năm
159,00 CHF - 327,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 T CHF
Số lượng trung bình
22,05 N
Tỷ số P/E
20,39
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,88 Tr | 1,92% |
Chi phí hoạt động | 25,80 Tr | -0,60% |
Thu nhập ròng | 20,54 Tr | -0,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,37 | -2,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,25 Tr | 2,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,07 Tr | -3,75% |
Tổng tài sản | 996,39 Tr | 5,36% |
Tổng nợ | 214,27 Tr | -5,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 782,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,54 Tr | -0,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,91 Tr | 43,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,46 Tr | -250,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,69 Tr | -49,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,14 Tr | -21,55% |
Dòng tiền tự do | 17,58 Tr | -1,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
757