Trang chủJFEN3 • BVMF
add
Joao Fortes Engenharia SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,68 R$ - 0,76 R$
Phạm vi một năm
0,68 R$ - 2,40 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,22 Tr BRL
Số lượng trung bình
9,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | -96,62% |
Chi phí hoạt động | 24,21 Tr | -62,79% |
Thu nhập ròng | -90,18 Tr | 24,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,64 N | -2.119,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,51 Tr | 47,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,34 Tr | -60,11% |
Tổng tài sản | 742,51 Tr | -13,45% |
Tổng nợ | 1,02 T | 7,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -278,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -99,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,18 Tr | 24,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,23 Tr | -1.214,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,29 Tr | 364,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,55 Tr | 249,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -388,00 N | 98,36% |
Dòng tiền tự do | 230,53 Tr | 28,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
579