Finance

Danh sách
Tại sao JF1 giảm 3,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
JF1:FRA
Interparfums Inc
95,90 €
-3,08%
(-3,05) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JF1...
Mở
95,90 €
Cao
95,90 €
Thấp
95,90 €
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 €
Số nhân viên
662
Mở
95,90 €
Cao
95,90 €
Thấp
95,90 €
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 €
Số nhân viên
662
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Interparfums Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên662
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
429,58 Tr
386,18 Tr
344,88 Tr
341,04 Tr
Giá vốn hàng bán
191,46 Tr
125,44 Tr
152,15 Tr
155,31 Tr
Chi phí doanh thu
191,46 Tr
125,44 Tr
152,15 Tr
155,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,56 Tr
233,23 Tr
118,60 Tr
143,68 Tr
Chi phí hoạt động
129,56 Tr
233,23 Tr
118,60 Tr
143,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
321,02 Tr
358,67 Tr
270,75 Tr
299,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,56 Tr
27,51 Tr
74,13 Tr
42,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
978,00 N
-676,00 N
290,00 N
139,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
107,56 Tr
36,24 Tr
75,21 Tr
48,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,56 Tr
28,64 Tr
75,21 Tr
41,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,28 Tr
7,97 Tr
18,50 Tr
11,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,57%
21,99%
24,60%
23,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
65,81 Tr
28,10 Tr
43,37 Tr
30,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,32%
7,28%
12,57%
8,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,05
0,88
1,35
0,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,55 Tr
2,68 Tr
2,32 Tr
690,00 N
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-1,61 Tr
-1,43 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
242,00 N
1,07 Tr
884,00 N
-767,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,10 Tr
33,97 Tr
79,93 Tr
47,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google