Finance

Danh sách
JEN:EBR
Jensen-Group NV
73,40 €
-0,81%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JEN...
Mở
74,40 €
Cao
74,40 €
Thấp
73,40 €
Vốn hoá thị trường
712,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
3,46 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,40 €
EPS
5,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
74,40 €
Cao
74,40 €
Thấp
73,40 €
Vốn hoá thị trường
712,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
3,46 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,40 €
EPS
5,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jensen-Group NV is a Belgium-based international company known for manufacturing machines for the heavy-duty laundry industry. Wikipedia
Giới thiệu về Jensen-Group NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,41 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,82 Tr
138,82 Tr
158,12 Tr
158,12 Tr
Giá vốn hàng bán
81,40 Tr
81,40 Tr
88,64 Tr
88,64 Tr
Chi phí doanh thu
81,40 Tr
81,40 Tr
88,64 Tr
88,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,19 Tr
38,19 Tr
47,02 Tr
47,02 Tr
Chi phí hoạt động
41,82 Tr
41,82 Tr
50,05 Tr
50,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,22 Tr
123,22 Tr
138,68 Tr
138,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,60 Tr
15,60 Tr
19,44 Tr
19,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,80 Tr
-1,80 Tr
-664,50 N
-664,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,91 Tr
16,91 Tr
19,39 Tr
19,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,85 Tr
15,85 Tr
19,26 Tr
19,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
3,56 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,04%
21,04%
23,72%
23,72%
Chi phí hoạt động khác
17,50 N
17,50 N
168,00 N
168,00 N
Thu nhập ròng
13,12 Tr
13,12 Tr
14,42 Tr
14,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,45%
9,45%
9,12%
9,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
323,50 N
323,50 N
315,00 N
315,00 N
Chi phí lãi suất
-184,50 N
-184,50 N
-533,00 N
-533,00 N
Chi phí lãi suất ròng
139,00 N
139,00 N
-218,00 N
-218,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,61 Tr
3,61 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
EBITDA
17,57 Tr
17,57 Tr
22,30 Tr
22,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
2,00 N
5,00 N
5,00 N
Các ứng dụng của Google