Finance

Danh sách
JELLF:OTCMKTS
JEOL
44,22 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 8, 11:09:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JELLF...
Vốn hoá thị trường
431,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
35,00
Cao nhất trong 52 tuần
54,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
431,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
35,00
Cao nhất trong 52 tuần
54,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JEOL, Ltd. is a major developer and manufacturer of electron microscopes and other scientific instruments, industrial equipment and medical equipment. Its headquarters are in Tokyo, Japan, with 25 domestic and foreign subsidiaries and associated companies as of 2014. It is listed in the top ten businesses worldwide for analytical laboratory instrument manufacturing. It has been included in the Activest Lux Nanotech Mutual Fund and the WestLB Nanotech Fund. Wikipedia
Giới thiệu về JEOL
Giám đốc điều hànhGonemon Kurihara
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập30 thg 5, 1949
Trụ sở chínhAkishima, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webjeol.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,91 T
47,74 T
49,55 T
24,46 T
Giá vốn hàng bán
22,09 T
24,73 T
28,81 T
12,70 T
Chi phí doanh thu
22,09 T
24,73 T
28,81 T
12,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,81 T
2,65 T
2,80 T
2,59 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,40 T
-21,40 T
43,52 T
-
Chi phí hoạt động
13,68 T
13,55 T
16,12 T
13,73 T
Tổng chi phí hoạt động
35,77 T
38,28 T
44,93 T
26,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,14 T
9,46 T
4,62 T
-1,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
217,00 Tr
95,00 Tr
-127,00 Tr
218,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,13 T
10,80 T
4,80 T
-1,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,12 T
10,75 T
4,96 T
-1,36 T
Chi phí thuế thu nhập
1,95 T
3,16 T
192,00 Tr
511,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,30%
-
4,00%
-42,62%
Chi phí hoạt động khác
-10,52 T
32,29 T
-32,29 T
11,14 T
Thu nhập ròng
5,18 T
7,64 T
4,61 T
-1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
12,36%
-
9,30%
-6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,00 Tr
155,00 Tr
120,00 Tr
176,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-27,00 Tr
-62,00 Tr
-89,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
69,00 Tr
128,00 Tr
58,00 Tr
87,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,94 T
-
EBITDA
7,41 T
10,76 T
6,00 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google