Finance

Danh sách
JELD:NYSE
Jeld-Wen Holding Inc
1,74 US$
-1,14%
(-0,020) 1 ngày
1,75 US$
+0,57% (+0,0100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JELD...
Mở
1,74 US$
Cao
1,75 US$
Thấp
1,68 US$
Vốn hoá thị trường
150,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,92 US$
EPS
-6,06 US$
Beta
2,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,76 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
1,74 US$
Cao
1,75 US$
Thấp
1,68 US$
Vốn hoá thị trường
150,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,92 US$
EPS
-6,06 US$
Beta
2,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,76 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jeld-Wen Holding Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,9 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webjeld-wen.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho JELD trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho JELD trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,74 US$
2,00 US$ (+14,94%)
Trung bình
1,93 US$ (+10,92%)
Thấp nhất
1,80 US$ (+3,45%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Susan Maklari
Goldman Sachs
Hold
Maintained
2,00 US$
+14,9%
08/06/2026
John Lovallo
UBS
Hold
Maintained
1,80 US$
+3,4%
08/05/2026
Matthew Bouley
Barclays
Hold
Maintained
2,00 US$
+14,9%
08/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,11 US$ / -0,14 US$
+18,99%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
817,84 Tr / 792,64 Tr
+3,18%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
809,48 Tr
801,96 Tr
722,12 Tr
817,84 Tr
Giá vốn hàng bán
668,57 Tr
689,66 Tr
628,29 Tr
680,82 Tr
Chi phí doanh thu
668,57 Tr
689,66 Tr
628,29 Tr
680,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,40 Tr
134,32 Tr
133,58 Tr
131,73 Tr
Chi phí hoạt động
138,60 Tr
135,63 Tr
134,85 Tr
132,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
807,17 Tr
825,30 Tr
763,14 Tr
813,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,32 Tr
-23,33 Tr
-41,02 Tr
4,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,40 Tr
493,00 N
526,00 N
-1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-218,85 Tr
-40,13 Tr
-73,47 Tr
-26,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,63 Tr
-42,41 Tr
-58,77 Tr
-17,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
148,74 Tr
2,08 Tr
3,38 Tr
4,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-67,97%
-5,18%
-4,60%
-17,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-367,60 Tr
-41,95 Tr
-76,84 Tr
-31,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,41%
-5,23%
-10,64%
-3,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,20
-0,42
-0,50
-0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,43 Tr
-18,35 Tr
-17,20 Tr
-18,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,43 Tr
-18,35 Tr
-17,20 Tr
-18,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,19 Tr
1,31 Tr
1,27 Tr
1,05 Tr
EBITDA
29,13 Tr
2,91 Tr
-12,85 Tr
33,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,00 N
-33,92 Tr
76,00 N
249,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google