Finance

Danh sách
JEL:LON
Jersey Electricity PLC
440,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JEL...
Mở
440,00 GBX
Cao
440,00 GBX
Thấp
440,00 GBX
Vốn hoá thị trường
51,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
5,47 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,55
Cao nhất trong 52 tuần
485,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
420,00 GBX
EPS
0,35 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,64 Tr
Số nhân viên
385
Mở
440,00 GBX
Cao
440,00 GBX
Thấp
440,00 GBX
Vốn hoá thị trường
51,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
5,47 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,55
Cao nhất trong 52 tuần
485,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
420,00 GBX
EPS
0,35 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,64 Tr
Số nhân viên
385
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jersey Electricity plc or Jersey Electricity is a public limited company, and the sole provider for electricity in Jersey. JE has two sites around the Island: Queens Road, St Helier, the site of two Rolls-Royce Olympus gas turbines and La Collette Power Station where there are five Sulzer Diesel turbines, one Rolls-Royce Olympus turbine, and three Parsons steam turbines. Wikipedia
Giới thiệu về Jersey Electricity PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên385
Ngày thành lậpthg 4 1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjec.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
31,91 Tr
31,91 Tr
41,70 Tr
41,70 Tr
Giá vốn hàng bán
19,03 Tr
19,03 Tr
27,19 Tr
27,19 Tr
Chi phí doanh thu
19,03 Tr
19,03 Tr
27,19 Tr
27,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,86 Tr
10,86 Tr
9,42 Tr
9,42 Tr
Chi phí hoạt động
10,86 Tr
10,86 Tr
9,42 Tr
9,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,90 Tr
29,90 Tr
36,61 Tr
36,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,02 Tr
2,02 Tr
5,09 Tr
5,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
1,85 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,05 Tr
2,05 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
402,00 N
402,00 N
1,05 Tr
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,74%
21,74%
21,00%
21,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,42 Tr
1,42 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,46%
4,46%
9,46%
9,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
428,50 N
428,50 N
301,50 N
301,50 N
Chi phí lãi suất
-391,00 N
-391,00 N
-390,50 N
-390,50 N
Chi phí lãi suất ròng
37,50 N
37,50 N
-89,00 N
-89,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,63 Tr
4,63 Tr
8,07 Tr
8,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-38,00 N
-38,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google